Fortaleza FC vs Chico
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-1 Chico tại Primera A, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 4, hòa 5, Chico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- LLDDW Chico
- 2' A. Parra · R. Murillo 1-0
- 4' 1-1 H. Plazas · S. Támara
- 38' Sebastián Tamara
- HT1-1
- 46' ▲ R. Uzcátegui ▼ J. Murillo
- 46' ▲ K. Londoño ▼ Á. Peña
- 46' ▲ M. Gómez ▼ J. Pimentel
- 60' ▲ Juan Camilo Castillo ▼ C. Hinestroza
- 60' ▲ J. Arrieta ▼ R. Murillo
- 69' ▲ J. Guevara ▼ A. Parra
- 69' ▲ K. Padilla ▼ N. Rodríguez
- 73' ▲ G. Guzmán ▼ G. Balanta
- 74' Hayen Palacios
- 77' ▲ Y. Londoño ▼ H. Palacios
- 88' ▲ Y. Tolosa ▼ S. Támara
- FT1-1
Đội hình
- 12Jordan García 7.6
- 18H. Palacios ▼ 77' 7.0
- 19A. Moralez 6.7
- 33J. Ossa 6.9
- 16C. Hinestroza ▼ 60' 6.3
- 13R. Pájaro 6.6
- 14L. Pico 6.6
- 11N. Rodríguez ▼ 69' 7.2
- 10S. Navarro 7.7
- 30A. Parra ⚽ ▼ 69' 7.3
- 32R. Murillo ⇢ ▼ 60' 7.7
Dự bị 7
- 80Juan Camilo Castillo ▲ 60' 6.7
- 9J. Arrieta ▲ 60' 6.3
- 23J. Guevara ▲ 69' 6.6
- 8K. Padilla ▲ 69' 6.7
- 27Y. Londoño ▲ 77' 6.9
- 6Y. Díaz
- 22M. Barragán
- 1R. Caicedo 7.6
- 22J. Murillo ▼ 46' 6.5
- 16J. Castaño 6.9
- 4H. Plazas ⚽ 7.5
- 14E. Banguero 6.2
- 8S. Támara ⇢ ▼ 88' 7.2
- 19F. Lozano 6.7
- 21Á. Peña ▼ 46' 6.3
- 10G. Balanta ▼ 73' 7.0
- 17W. Cruz 6.3
- 20J. Pimentel ▼ 46' 7.2
Dự bị 7
- 2R. Uzcátegui ▲ 46' 7.0
- 27K. Londoño ▲ 46' 6.7
- 30M. Gómez ▲ 46' 7.0
- 3G. Guzmán ▲ 73' 6.3
- 5Y. Tolosa ▲ 88'
- 18J. Ostos
- 12V. Soto
Thống kê
01⚑8
⚑610
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm13
6Trúng đích6
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
8Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua5
507Chuyền bóng293
420Chuyền chính xác194
83%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
45Trận đấu42
49Ghi được38
45Thủng lưới78
1.09Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai18