Fortaleza FC vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-2 Atlético Nacional tại Primera A, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 1, Atlético Nacional thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- WWWWW Atlético Nacional
- 31' ▲ M. Moreno ▼ N. Rodriguez
- 43' A. Copete · S. Navarro 1-0
- 45'+1 Milton Casco
- HT1-0
- 46' ▲ E. Cardona ▼ J. Rengifo
- 46' ▲ A. Morelos ▼ C. Arango
- 46' ▲ I. Poveda ▼ A. Sarmiento
- 70' ▲ S. Velasquez ▼ M. Casco
- 71' ▲ J. Velasquez ▼ J. Solis
- 71' ▲ J. Blanco ▼ S. Navarro
- 77' 1-1 A. Morelos · I. Poveda
- 79' ▲ T. Wilke ▼ J. Herrera
- 79' ▲ A. Batioja ▼ R. D. Rivas Torres
- 85' Edwin Cardona
- 88' Edwin Cardona
- 89' Andres Copete
- 89' 1-2 E. Cardona11m
- 90'+2 Joan Cajares
- 90'+10 Yesid Díaz
- 90'+6 Samuel Velásquez
- FT1-2
Đội hình
- 1W. Barlasina 6.2
- 16J. Cajares 6.0
- 6Y. Diaz 6.9
- 2A. Copete ⚽ 6.9
- 23J. Castillo 6.2
- 30J. Solis ▼ 71' 7.0
- 14L. Pico 6.9
- 28S. Vivas 6.7
- 26R. D. Rivas Torres ▼ 79' 6.6
- 9J. Herrera ▼ 79' 6.3
- 8S. Navarro ⇢ ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 12C. Santander
- 3D. Ramirez
- 4E. Cabezas
- 5J. Medina Obando
- 10J. Velasquez ▲ 71' 6.3
- 29T. Wilke ▲ 79' 6.7
- 11A. Batioja ▲ 79' 6.3
- 20J. Blanco ▲ 71' 6.3
- 7I. Montano
- 34F. Armani 6.2
- 6A. Roman 6.5
- 28R. Correa 6.7
- 16W. Tesillo 7.6
- 20M. Casco ▼ 70' 6.2
- 80J. Zapata 6.9
- 21J. Campuzano 7.2
- 13N. Rodriguez ▼ 31' 6.7
- 19J. Rengifo ▼ 46' 6.2
- 29A. Sarmiento ▼ 46' 6.5
- 17C. Arango ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 44E. Zea
- 33S. Velasquez ▲ 70' 6.6
- 4C. Haydar
- 10E. Cardona ⚽ ▲ 46' 7.9
- 26F. Marin
- 7M. Moreno ▲ 31' 6.0
- 30K. Parra Atehortua
- 9A. Morelos ⚽ ▲ 46' 8.2
- 99I. Poveda ▲ 46' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑730
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm17
3Trúng đích5
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
4Phạt góc7
6Việt vị2
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
213Chuyền bóng410
156Chuyền chính xác350
73%Chính xác chuyền85%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 4 | 6 | 14 - 4 | +10 | 15 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 8 | 12 - 9 | +3 | 13 | |
| 9 | 19 | 20 - 16 | +4 | 27 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 12 | 8 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 17 | 19 | 13 - 27 | -14 | 17 | |
| 17 | 8 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 | |
| 20 | 7 | 8 - 13 | -5 | 3 |
Post season qualification
So sánh
9Trận đấu10
10Ghi được22
12Thủng lưới6
1.11Bàn thắng mỗi trận2.2
3Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai10