Atlético Nacional vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 1-2 Fortaleza FC tại Primera A, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 5, hòa 1, Fortaleza FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWWW Atlético Nacional
- LDLDD Fortaleza FC
- 24' J. Aguirre · P. Ceppelini 1-0
- 31' 1-1 J. Arrieta · N. Rodríguez
- 33' 1-2 J. Arrieta · R. Pájaro
- 36' Nicolas Rodriguez
- 43' Yesid Díaz
- HT1-2
- 49' Adrián Parra
- 60' ▲ S. Navarro ▼ J. Arrieta
- 61' ▲ I. Anderson ▼ N. Rodríguez
- 74' ▲ Jhon Duque ▼ A. Álvarez
- 75' ▲ N. Moreno ▼ Ó. Perea
- 79' Juan Castillo
- 79' ▲ J. Ossa ▼ Juan Camilo Castillo
- 79' ▲ C. Hinestroza ▼ L. Pico
- 82' ▲ E. Ramírez ▼ J. Arias
- 82' ▲ E. Torres ▼ É. Ocampo
- 84' Juan Castillo
- 88' Juan Felipe Aguirre
- 90'+8 Sebastián Navarro
- 90'+8 Roger Murillo
- 90'+2 Iván Anderson
- 90'+5 ▲ R. Murillo ▼ H. Palacios
- FT1-2
Đội hình
- 1H. Castillo 6.5
- 20J. Castro 6.3
- 23J. Arias ▼ 82' 7.3
- 3J. Aguirre ⚽ 7.2
- 17A. Salazar 7.2
- 14R. Mejía 7.3
- 15A. Álvarez ▼ 74' 6.3
- 18É. Ocampo ▼ 82' 6.9
- 10P. Ceppelini ⇢ 8.2
- 22Ó. Perea ▼ 75' 7.2
- 39E. Aristizábal 7.0
Dự bị 7
- 5Jhon Duque ▲ 74' 7.0
- 7N. Moreno ▲ 75' 6.3
- 24E. Ramírez ▲ 82' 6.3
- 29E. Torres ▲ 82' 6.3
- 2B. Espinosa
- 33S. Velásquez
- 25L. Marquínez
- 1Juan Diego Castillo ▼ 79' 7.7
- 23J. Guevara 7.7
- 6Y. Díaz 6.5
- 3D. Rivera 7.2
- 80Juan Camilo Castillo ▼ 79' 6.3
- 18H. Palacios ▼ 90' 6.7
- 13R. Pájaro ⇢ 7.2
- 14L. Pico ▼ 79' 6.7
- 11N. Rodríguez ⇢ ▼ 61' 6.9
- 30A. Parra 7.0
- 9J. Arrieta ⚽2 ▼ 60' 8.3
Dự bị 7
- 10S. Navarro ▲ 60' 6.9
- 26I. Anderson ▲ 61' 6.6
- 33J. Ossa ▲ 79' 6.9
- 16C. Hinestroza ▲ 79' 6.3
- 32R. Murillo ▲ 90'
- 8K. Padilla
- 12Jordan García
Thống kê
01⚑7
⚑580
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm9
7Trúng đích4
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
7Phạt góc5
0Việt vị2
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng8
2Cứu thua6
438Chuyền bóng291
358Chuyền chính xác200
82%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
60Trận đấu45
87Ghi được49
56Thủng lưới45
1.45Bàn thắng mỗi trận1.09
19Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai27