Fortaleza FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Nacional

Fortaleza FC vs Atlético Nacional

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 0-1 Atlético Nacional tại Primera A, 24 tháng 7, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 1, Atlético Nacional thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 5
Phong độ
LDLDD Fortaleza FC
WWWWW Atlético Nacional
  1. 5' Carlos Anderson Pérez
  2. 7' 0-1 A. Bernal11m
  3. 29' Oscar Franco
  4. 45' Felipe Aguilar
  5. HT0-1
  6. 46' C. Rodríguez A. Soto
  7. 58' W. Boyacá O. Franco
  8. 60' M. Uribe A. Bernal
  9. 64' Juan Jimenez
  10. 75' S. Támara J. Mosquera
  11. 82' D. Martínez Y. Rueda
  12. 85' Cristian Bonilla
  13. 89' Tomás Maya
  14. 90' Carlos Cuesta
  15. 90'+1 C. Cuesta J. Nieto
  16. FT0-1

Đội hình

Fortaleza FC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: F. Amazo
  1. 1N. Ramos 6.8
  2. 19T. Peña 6.8
  3. 2L. Ospina 6.9
  4. 13C. Pérez 6.5
  5. 24Y. Rueda ▼ 82' 6.8
  6. 7M. Vázquez 6.9
  7. 20J. Mican 6.8
  8. 18A. Soto ▼ 46' 6.9
  9. 8D. Jiménez 6.5
  10. 30F. Otero 6.6
  11. 21O. Franco ▼ 58' 6.4

Dự bị 7

  1. 25C. Rodríguez ▲ 46' 6.3
  2. 17W. Boyacá ▲ 58' 6.8
  3. 26D. Martínez ▲ 82' 6.5
  4. 9F. Hernández
  5. 32J. Angulo
  6. 15B. Bonilla
  7. 22S. Duque
Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rueda
  1. 1C. Bonilla 7.5
  2. 5F. Nájera 7.6
  3. 20A. Bernal ▼ 60' 7.5
  4. 3F. Aguilar 8.1
  5. 32T. Maya 6.4
  6. 14E. Blanco 7.2
  7. 15J. Nieto ▼ 90' 7.1
  8. 21J. Mosquera ▼ 75' 7.4
  9. 30A. Rodríguez 7.1
  10. 16C. Dajome 6.3
  11. 17R. Quiñónes 7.5

Dự bị 7

  1. 6M. Uribe ▲ 60' 6.5
  2. 33S. Támara ▲ 75' 6.5
  3. 27C. Cuesta ▲ 90'
  4. 22G. García
  5. 23E. Velasco
  6. 25Christian Vargas
  7. 31D. Mosquera

Thống kê

035
340
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm9
3Trúng đích4
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc3
0Việt vị6
19Phạm lỗi23
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
376Chuyền bóng379
303Chuyền chính xác313
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Nacional
20 32 - 19 +13 37
2
Deportivo Cali
20 25 - 17 +8 34
3
Deportes Tolima
20 25 - 16 +9 33
4
Santa Fe
20 22 - 15 +7 33
5
Independiente Medellin
20 31 - 26 +5 33
6
Millonarios
20 28 - 23 +5 33
7
Bucaramanga
20 26 - 19 +7 32
8
Patriotas
20 23 - 19 +4 32
9
Envigado
20 23 - 20 +3 32
11
Junior
20 25 - 27 -2 28
13
Once Caldas
20 25 - 24 +1 25
15
Jaguares
20 16 - 20 -4 23
16
Huila
20 18 - 27 -9 23
17
Fortaleza FC
20 20 - 28 -8 20
18
Deportivo Pasto
20 19 - 28 -9 20
19
Cortulua
20 22 - 34 -12 14
20
Chico
20 18 - 33 -15 14

So sánh

40Trận đấu50
36Ghi được84
62Thủng lưới54
0.9Bàn thắng mỗi trận1.68
5Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu