Atlético Nacional
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Fortaleza FC

Atlético Nacional vs Fortaleza FC

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 2-2 Fortaleza FC tại Primera A, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 5, hòa 1, Fortaleza FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 7
Phong độ
WWWWW Atlético Nacional
LDLDD Fortaleza FC
  1. 12' B. Arce
  2. 21' J. Balantaphản lưới 1-0
  3. 36' 1-1 E. Aristizabal
  4. 39' 1-2 Y. Diaz · A. Ricaurte
  5. 41' E. Rivero
  6. HT1-2
  7. 46' J. Campuzano E. Rivero
  8. 46' E. Cardona B. Arce
  9. 46' M. Moreno L. Landazuri
  10. 53' A. Ricaurte
  11. 57' J. Castro
  12. 58' A. Morelos A. Sarmiento
  13. 63' J. Marulanda
  14. 69' E. Cabezas J. Marulanda
  15. 69' S. Cuero A. Amaya
  16. 69' A. Arroyo A. Ricaurte
  17. 80' M. Moreno · A. Morelos 2-2
  18. 85' L. Escorcia K. Florez
  19. 88' J. Obando J. Bauza
  20. 90'+2 K. A. Balanta Carabali
  21. 90'+8 S. Cordoba E. Aristizabal
  22. FT2-2

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Diego Alejandro Arias Hincapié
  1. 15H. Castillo 6.7
  2. 20J. Castro 6.3
  3. 28S. Garcia 6.3
  4. 4C. Haydar 7.2
  5. 17A. Salazar 6.0
  6. 37L. Landazuri ▼ 46' 6.3
  7. 26E. Rivero ▼ 46' 5.9
  8. 8M. Uribe 6.3
  9. 11B. Arce ▼ 46' 6.3
  10. 30J. Bauza ▼ 88' 6.2
  11. 29A. Sarmiento ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 25L. Marquinez
  2. 23J. J. Arias
  3. 6A. Roman
  4. 44J. Obando ▲ 88' 6.6
  5. 80J. Zapata
  6. 21J. Campuzano ▲ 46' 7.3
  7. 10E. Cardona ▲ 46' 7.2
  8. 7M. Moreno ▲ 46' 8.3
  9. 9A. Morelos ▲ 58' 7.2
Fortaleza FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastián Oliveros Gabriel
  1. 1Garcia Jordan 6.9
  2. 4J. Marulanda ▼ 69' 6.2
  3. 6Y. Diaz 8.2
  4. 18J. Balanta 5.9
  5. 20S. Valencia 6.2
  6. 14L. Pico 6.3
  7. 17K. A. Balanta Carabali 6.3
  8. 11A. Amaya ▼ 69' 6.7
  9. 8A. Ricaurte ▼ 69' 7.2
  10. 16K. Florez ▼ 85' 6.2
  11. 19E. Aristizabal ▼ 90' 8.3

Dự bị 9

  1. 23L. Escorcia ▲ 85' 6.6
  2. 5E. Cabezas ▲ 69' 6.0
  3. 15S. Cuero ▲ 69' 6.2
  4. 21S. Ramiirez
  5. 25J. Barrera
  6. 33A. Arroyo ▲ 69' 6.5
  7. 22S. Palacios
  8. 29S. Cordoba ▲ 90'
  9. 12C. Santander

Thống kê

0313
330
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm11
7Trúng đích5
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
13Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
426Chuyền bóng277
359Chuyền chính xác205
84%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

72Trận đấu52
118Ghi được49
68Thủng lưới57
1.64Bàn thắng mỗi trận0.94
28Giữ sạch lưới20
39Trên 2.5 bàn17
59Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu