Atlético Nacional vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 4-1 Fortaleza FC tại Primera A, 7 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 5, hòa 1, Fortaleza FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- WWWWW Atlético Nacional
- LDLDD Fortaleza FC
- 20' ▲ K. Londoño ▼ J. Duque
- 22' Francisco Najera
- HT0-0
- 46' ▲ F. Aguilar ▼ F. Nájera
- 58' 0-1 L. Ospina
- 61' ▲ J. Castañeda ▼ J. Copete
- 61' ▲ S. Cárdenas ▼ B. Rovira
- 62' M. Torres 1-1
- 69' ▲ Y. Mosquera ▼ D. Jiménez
- 72' J. Castañeda 2-1
- 74' Kevin Londoño
- 74' ▲ G. González ▼ C. Rodríguez
- 78' A. Ibargüen 3-1
- 90' M. Torres 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1C. Bonilla 6.4
- 5F. Nájera ▼ 46' 6.7
- 22G. García ⇢ 7.2
- 6D. Londoño 6.4
- 10M. Torres ⚽2 9.3
- 8D. Arias 6.9
- 26D. Sánchez 7.6
- 16J. Copete ▼ 61' 6.7
- 11A. Ibargüen ⚽ 7.2
- 4B. Rovira ▼ 61' 7.1
- 29M. Moreno ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 3F. Aguilar ▲ 46' 7.1
- 7S. Cárdenas ▲ 61' 8.1
- 21J. Castañeda ⚽ ▲ 61' 7.1
- 17R. Quiñónes
- 35L. Martínez
- 33J. Ramírez
- 30A. Rodríguez
- 1S. Duque
- 28M. Canchila 6.7
- 2L. Ospina ⚽ 7.7
- 5C. Blanco 6.2
- 24Y. Rueda 6.8
- 25C. Rodríguez ⇢ ▼ 74' 6.3
- 14J. Duque ▼ 20' 6.4
- 10K. Salazar 6.0
- 20J. Mican 6.5
- 8D. Jiménez ▼ 69' 6.8
- 11D. Rodríguez 6.5
Dự bị 5
- 6K. Londoño ▲ 20' 6.7
- 27Y. Mosquera ▲ 69' 6.3
- 23G. González ▲ 74' 6.3
- 31B. Torres
- 22J. Patiño
Thống kê
01⚑4
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm5
7Trúng đích2
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị5
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
554Chuyền bóng362
475Chuyền chính xác286
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 2 | 20 | 25 - 17 | +8 | 34 | |
| 3 | 20 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 4 | 20 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 5 | 20 | 31 - 26 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 7 | 20 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 32 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 32 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 13 | 20 | 25 - 24 | +1 | 25 | |
| 15 | 20 | 16 - 20 | -4 | 23 | |
| 16 | 20 | 18 - 27 | -9 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 18 | 20 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 19 | 20 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 20 | 20 | 18 - 33 | -15 | 14 |
So sánh
50Trận đấu40
84Ghi được36
54Thủng lưới62
1.68Bàn thắng mỗi trận0.9
17Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai21