Fortaleza FC vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 0-1 Atlético Nacional tại Primera A, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 1, Atlético Nacional thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- WWWWW Atlético Nacional
- 4' 0-1 K. Viveros · A. Román
- 9' Juan Castillo
- 40' Ronaldo Pájaro
- 40' Álvaro Angulo
- 45' Adrián Parra
- 45'+9 Álvaro Angulo
- 45'+9 Álvaro Angulo
- 45'+9 Álvaro Angulo
- HT0-1
- 46' ▲ J. Ossa ▼ R. Pájaro
- 46' ▲ C. Hinestroza ▼ Juan Camilo Castillo
- 46' ▲ S. Velásquez ▼ M. Hinestroza
- 66' ▲ J. Castro ▼ A. Sarmiento
- 66' ▲ K. Parra ▼ E. Cardona
- 70' Nicolás Rodríguez
- 70' Sebastián Guzmán
- 74' ▲ J. Díaz ▼ L. Pico
- 74' ▲ J. Martínez ▼ A. Ariza
- 74' ▲ R. Murillo ▼ A. Parra
- 79' ▲ D. Asprilla ▼ K. Viveros
- 90' ▲ K. Toscano ▼ J. Zapata
- FT0-1
Đội hình
- 12J. García 6.9
- 26I. Anderson 7.3
- 3D. Rivera 7.0
- 5A. Ariza ▼ 74' 6.7
- 80Juan Camilo Castillo ▼ 46' 6.2
- 14L. Pico ▼ 74' 6.7
- 13R. Pájaro ▼ 46' 6.9
- 11N. Rodríguez 7.3
- 10S. Navarro 7.3
- 30A. Parra ▼ 74' 7.3
- 29S. Córdoba 6.7
Dự bị 7
- 33J. Ossa ▲ 46' 6.9
- 17C. Hinestroza ▲ 46' 6.9
- 20J. Díaz ▲ 74' 6.3
- 27J. Martínez ▲ 74' 6.7
- 32R. Murillo ▲ 74' 6.3
- 21S. Ramíirez
- 22M. Barragán
- 1D. Ospina 7.9
- 6A. Román ⇢ 7.9
- 3J. Aguirre 7.3
- 16W. Tesillo 7.7
- 77Á. Angulo 5.9
- 80J. Zapata ▼ 90' 7.0
- 32S. Guzmán 6.9
- 18M. Hinestroza ▼ 46' 6.9
- 8E. Cardona ▼ 66' 6.5
- 29A. Sarmiento ▼ 66' 6.3
- 19K. Viveros ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 7
- 33S. Velásquez ▲ 46' 6.3
- 20J. Castro ▲ 66' 6.9
- 30K. Parra ▲ 66' 6.9
- 27D. Asprilla ▲ 79' 6.6
- 5K. Toscano ▲ 90'
- 25L. Marquínez
- 10P. Ceppelini
Thống kê
04⚑14
⚑131
71%Kiểm soát bóng29%
11Dứt điểm7
3Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
14Phạt góc1
4Việt vị1
18Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
491Chuyền bóng207
438Chuyền chính xác138
89%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
45Trận đấu60
49Ghi được87
45Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai37