Fortaleza FC
1 : 5
FT · Hiệp một 1:4
·
Atlético Nacional

Fortaleza FC vs Atlético Nacional

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-5 Atlético Nacional tại Primera A, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 1, Atlético Nacional thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal de Cota, Cota
Phong độ
LDLDD Fortaleza FC
WWWWW Atlético Nacional
  1. 5' 0-1 M. Hinestroza
  2. 11' E. Aristizabal 1-1
  3. 20' 1-2 E. Cardona
  4. 32' 1-3 E. Cardona11m
  5. 40' 1-4 J. J. Arias
  6. 42' Stalin Valencia
  7. HT1-4
  8. 46' E. Cabeza J. Balanta
  9. 46' S. Cuero K. Florez
  10. 46' J. Salas A. Ricaurte
  11. 51' Santiago Cuero
  12. 57' 1-5 M. Hinestroza · C. Candido
  13. 65' M. Uribe S. Guzman
  14. 66' K. Parra Atehortua M. Hinestroza
  15. 66' K. Viveros E. Cardona
  16. 67' Camilo Cándido
  17. 77' K. Salazar L. Sanchez
  18. 77' S. Cordoba E. Aristizabal
  19. 79' J. Castro A. Roman
  20. 85' B. Arce A. Morelos
  21. FT1-5

Đội hình

Fortaleza FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Sebastián Oliveros Gabriel
  1. 1J. Castillo 5.3
  2. 27C. Mosquera 6.2
  3. 6Y. Diaz 6.5
  4. 18J. Balanta ▼ 46' 6.2
  5. 4S. Cortez
  6. 16K. Florez ▼ 46' 6.6
  7. 14L. Pico 6.7
  8. 13R. Pajaro 6.9
  9. 10L. Sanchez ▼ 77' 5.9
  10. 8A. Ricaurte ▼ 46' 6.7
  11. 19E. Aristizabal ▼ 77' 7.7

Dự bị 7

  1. 32M. Barragan
  2. 3E. Cabeza ▲ 46' 6.9
  3. 15S. Cuero ▲ 46' 6.3
  4. 25J. Barrera
  5. 26K. Salazar ▲ 77' 6.3
  6. 24J. Salas ▲ 46' 6.9
  7. 9S. Cordoba ▲ 77' 6.7
Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Diego Alejandro Arias Hincapié
  1. 1D. Ospina 7.0
  2. 6A. Roman ▼ 79' 6.3
  3. 23J. J. Arias 7.5
  4. 16W. Tesillo 7.5
  5. 13C. Candido 7.6
  6. 80J. Zapata 7.3
  7. 32S. Guzman ▼ 65' 6.9
  8. 18M. Hinestroza ⚽2 ▼ 66' 8.7
  9. 10E. Cardona ⚽2 ▼ 66' 9.3
  10. 27D. Asprilla 7.0
  11. 9A. Morelos ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 15H. Castillo
  2. 3J. F. Aguirre Tabares
  3. 20J. Castro ▲ 79' 6.6
  4. 8M. Uribe ▲ 65' 7.0
  5. 11B. Arce ▲ 85' 6.3
  6. 30K. Parra Atehortua ▲ 66' 6.9
  7. 19K. Viveros ▲ 66' 6.3

Thống kê

024
810
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm17
5Trúng đích6
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
4Phạt góc8
2Việt vị1
7Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
361Chuyền bóng491
308Chuyền chính xác441
85%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

52Trận đấu72
49Ghi được118
57Thủng lưới68
0.94Bàn thắng mỗi trận1.64
20Giữ sạch lưới28
17Trên 2.5 bàn39
26Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu