Millonarios vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 2-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 5 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 7, hòa 3, Deportivo Pasto thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- WDLDD Millonarios
- LDLDL Deportivo Pasto
- 11' A. Llinas
- 20' E. C. Serje Orozco
- 20' R. Urena
- 21' F. Bustos
- 25' A. Llinas · F. Chaverra 1-0
- 27' J. Micolta Piedahita
- 29' ▲ M. S. Jimenez ▼ J. Micolta Piedahita
- 32' E. A. Cabezas Quinonez
- 34' L. Castro11mhỏng 11m
- HT1-0
- 47' J. Quinones
- 63' L. Castro · R. Contreras 2-0
- 66' ▲ A. Ibarguen ▼ D. Chavez
- 66' ▲ H. Mancilla ▼ J. Quinones
- 66' ▲ J. Obregon ▼ S. Cordoba
- 69' ▲ D. Ruiz ▼ L. Castro
- 70' ▲ S. Viveros ▼ M. Garcia
- 75' ▲ A. Estupinan ▼ S. Valencia
- 83' J. Arias
- 83' ▲ D. Banguero ▼ F. Chaverra
- 84' ▲ D. Silva ▼ R. Contreras
- 85' ▲ F. Martinez ▼ E. C. Serje Orozco
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Burrai 7.2
- 34J. Guerrero 7.3
- 26A. Llinas ⚽ 7.5
- 6S. Mosquera 6.9
- 17J. Arias 7.2
- 22S. Valencia ▼ 75' 7.0
- 13F. Chaverra ⇢ ▼ 83' 7.2
- 19M. Garcia ▼ 70' 6.9
- 18R. Urena 7.2
- 23L. Castro ⚽ ▼ 69' 6.6
- 27R. Contreras ⇢ ▼ 84' 8.3
Dự bị 9
- 31J. Diaz
- 25D. Quintero
- 4S. Barreiro
- 20D. Banguero ▲ 83' 6.6
- 14D. Silva ▲ 84' 6.7
- 11A. Estupinan ▲ 75' 6.7
- 10D. Ruiz ▲ 69' 7.0
- 30S. Viveros ▲ 70'
- 3M. Samuel
- 1E. A. Cabezas Quinonez 7.3
- 33M. Garavito 6.2
- 36J. Quinones ▼ 66' 6.3
- 5N. Gil 6.2
- 27H. Goyes 6.0
- 18J. Micolta Piedahita ▼ 29' 6.2
- 8E. C. Serje Orozco ▼ 85' 7.2
- 23Y. Goez 7.2
- 16M. Gil 6.2
- 10D. Chavez ▼ 66' 6.9
- 29S. Cordoba ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 12G. Banguera
- 11A. Ibarguen ▲ 66' 6.5
- 15H. Mancilla ▲ 66' 7.0
- 6M. S. Jimenez ▲ 29' 6.6
- 9J. Obregon ▲ 66' 6.2
- 17J. Mendez
- 3J. Rios
- 19P. Preciado
- 35F. Martinez ▲ 85' 6.9
Thống kê
04⚑7
⚑340
33%Kiểm soát bóng67%
17Dứt điểm5
10Trúng đích1
3Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị1
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
1Cứu thua8
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
244Chuyền bóng521
186Chuyền chính xác460
76%Chính xác chuyền88%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 6 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 19 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 11 | 7 | 9 - 7 | +2 | 9 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 14 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 16 | 19 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 |
Post season qualification
So sánh
11Trận đấu11
10Ghi được11
10Thủng lưới20
0.91Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai2