Deportivo Pasto vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 0-0 Millonarios tại Primera A, 16 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 0, hòa 3, Millonarios thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Phong độ
- LDLDL Deportivo Pasto
- WDLDD Millonarios
- 45'+1 Leonardo Castro
- HT0-0
- 46' ▲ A. Moreno ▼ A. Llinás
- 66' ▲ J. Ramos ▼ J. Campaña
- 72' ▲ D. Silva ▼ D. Cataño
- 72' ▲ S. Navarro ▼ R. Rosales
- 72' ▲ F. Uribe ▼ L. Castro
- 75' ▲ D. Riascos ▼ D. López
- 75' ▲ D. Pino ▼ C. Ayala
- 80' Daniel Moreno
- 86' ▲ O. Vallecilla ▼ J. Caicedo
- 86' ▲ S. Vega ▼ S. Asprilla
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Martínez 7.9
- 22I. Alba 7.3
- 2J. Figueroa 6.9
- 3J. Malagón 7.3
- 18F. Valencia
- 29J. Campaña ▼ 66' 6.9
- 11D. Moreno 7.3
- 8C. Ayala ▼ 75' 6.3
- 5J. Caicedo ▼ 86' 6.7
- 25J. Roa 6.9
- 17D. López ▼ 75' 6.2
Dự bị 7
- 21J. Ramos ▲ 66' 6.7
- 37D. Riascos ▲ 75' 6.5
- 14D. Pino ▲ 75' 6.9
- 36O. Vallecilla ▲ 86'
- 6Y. Rosales
- 12E. Cabezas
- 23E. Caicedo
- 31Á. Montero 7.2
- 30R. Rosales ▼ 72' 6.2
- 26A. Llinás ▼ 46' 6.6
- 4J. Vargas 8.0
- 17J. Arias 7.0
- 5L. Vásquez 7.5
- 21J. Pereira 6.9
- 10D. Cataño ▼ 72' 6.9
- 16J. Valencia 7.3
- 36S. Asprilla ▼ 86' 6.6
- 23L. Castro ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 29A. Moreno ▲ 46' 6.6
- 14D. Silva ▲ 72' 6.3
- 22S. Navarro ▲ 72' 6.5
- 20F. Uribe ▲ 72' 6.3
- 28S. Vega ▲ 86'
- 1J. Moreno
- 11B. Castro
Thống kê
01⚑4
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm12
2Trúng đích5
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
386Chuyền bóng497
326Chuyền chính xác430
84%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
49Trận đấu78
49Ghi được98
50Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới26
16Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai57