Deportivo Pasto vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 0-1 Millonarios tại Primera A, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 0, hòa 3, Millonarios thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- LDLDL Deportivo Pasto
- WDLDD Millonarios
- 16' 0-1 L. Castro
- 19' Johan Caicedo
- 23' Delvin Alfonzo
- HT0-1
- 46' ▲ J. Castilla ▼ J. Caicedo
- 56' Edwin Velasco
- 57' ▲ R. Vanegas ▼ G. Torres
- 58' Luis Caicedo
- 60' Daniel Mantilla
- 69' Israel Alba
- 70' ▲ D. Silva ▼ D. Catano
- 70' ▲ J. Valencia ▼ D. Ruiz
- 71' ▲ S. Giordana ▼ L. Castro
- 73' ▲ N. Morinigo ▼ I. Alba
- 82' Edwin Velasco
- 82' Edwin Velasco
- 84' ▲ M. Castano ▼ F. Bone
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Martinez 6.3
- 22I. Alba ▼ 73' 6.6
- 24A. Alarcon 7.0
- 4L. Caicedo 6.7
- 23J. Rios 6.9
- 21E. Velasco 6.2
- 77F. Bone ▼ 84' 7.0
- 6J. Caicedo ▼ 46' 6.6
- 8G. Charrupi 6.9
- 9G. Torres ▼ 57' 6.6
- 19D. Castillo 6.6
Dự bị 7
- 12V. Cabezas
- 20M. Castano ▲ 84' 6.7
- 7K. Rendon
- 10G. Ritacco
- 11R. Vanegas ▲ 57' 6.7
- 13J. Castilla ▲ 46' 6.6
- 27N. Morinigo ▲ 73' 6.3
- 31A. Montero 7.2
- 22D. Alfonzo 6.6
- 6S. Mosquera 7.0
- 4J. Vargas 7.0
- 20D. Banguero 7.2
- 18D. Ruiz ▼ 70' 6.9
- 21J. Pereira 6.6
- 28S. Vega 7.3
- 11D. Mantilla ⇢ 7.9
- 10D. Catano ▼ 70' 6.9
- 23L. Castro ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 7
- 1I. Arboleda
- 17J. Arias
- 26A. Llinas
- 7F. Charrupi
- 14D. Silva ▲ 70' 6.6
- 16J. Valencia ▲ 70' 6.9
- 32S. Giordana ▲ 71' 7.0
Thống kê
15⚑3
⚑220
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm9
2Trúng đích2
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
3Phạt góc2
4Việt vị3
10Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
371Chuyền bóng506
309Chuyền chính xác437
83%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu53
54Ghi được63
57Thủng lưới53
1.17Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai32