Deportivo Pasto vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 2-3 Millonarios tại Primera A, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 0, hòa 3, Millonarios thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Phong độ
- LDLDL Deportivo Pasto
- WDLDD Millonarios
- 16' Brayan Carabalí
- 24' 0-1 L. Castro · D. Cataño
- 30' Daniel Cataño
- HT0-1
- 53' 0-2 J. Vargas · D. Ruiz
- 60' ▲ A. Amaya ▼ D. Contreras
- 60' ▲ J. Pereira ▼ L. Castro
- 66' S. Tréllez · C. Mafla 1-2
- 67' ▲ E. Rodríguez ▼ D. Cataño
- 70' S. Tréllez · C. Arrieta 2-2
- 80' ▲ B. Castro ▼ L. Vásquez
- 81' ▲ J. Quintero ▼ C. Arrieta
- 81' ▲ S. Navarro ▼ D. Alfonzo
- 81' ▲ J. Carvajal ▼ S. Giordana
- 88' 2-3 J. Vargas · A. Llinás
- 90'+4 Jesús Quintero
- 90'+4 Santiago Tréllez
- 90'+4 Jhoan Hernandez
- 90' ▲ M. Ramos ▼ D. Chávez
- FT2-3
Đội hình
- 34M. Espíndola 6.2
- 22I. Alba 6.2
- 2B. Carabalí 6.5
- 5N. Gil 6.5
- 32C. Mafla ⇢ 6.5
- 17D. Chávez ▼ 90' 7.2
- 40G. Charrupí 7.3
- 23C. Arrieta ⇢ ▼ 81' 7.3
- 18D. Contreras ▼ 60' 6.5
- 16S. Tréllez ⚽2 8.2
- 7K. Londoño 6.6
Dự bị 7
- 25A. Amaya ▲ 60' 6.2
- 38J. Quintero ▲ 81' 6.3
- 21M. Ramos ▲ 90'
- 1D. Martínez
- 20J. Nieva
- 15S. Gómez
- 37D. Riascos
- 31Á. Montero 6.2
- 22D. Alfonzo ▼ 81' 6.2
- 26A. Llinás ⇢ 7.0
- 4J. Vargas ⚽2 8.9
- 37J. Hernández 6.3
- 28S. Vega 6.9
- 5L. Vásquez ▼ 80' 6.7
- 10D. Cataño ⇢ ▼ 67' 7.3
- 18D. Ruiz ⇢ 7.2
- 32S. Giordana ▼ 81' 6.2
- 23L. Castro ⚽ ▼ 60' 7.7
Dự bị 7
- 21J. Pereira ▲ 60' 6.6
- 7E. Rodríguez ▲ 67' 6.5
- 11B. Castro ▲ 80' 6.7
- 34S. Navarro ▲ 81' 6.6
- 9J. Carvajal ▲ 81' 6.7
- 29A. Moreno
- 12D. Novoa
Thống kê
03⚑3
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm9
4Trúng đích5
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
476Chuyền bóng321
379Chuyền chính xác232
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
51Trận đấu61
53Ghi được78
53Thủng lưới57
1.04Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai42