Deportivo Pasto vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 0-0 Millonarios tại Primera A, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 0, hòa 3, Millonarios thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Phong độ
- LDLDL Deportivo Pasto
- WDLDD Millonarios
- HT0-0
- 46' ▲ R. Vanegas ▼ S. Tréllez
- 58' Diego Martínez
- 59' Ray Vanegas
- 62' ▲ D. Ruiz ▼ J. Pereira
- 65' ▲ J. Valencia ▼ C. Sarabia
- 65' ▲ J. Córdoba ▼ D. Silva
- 72' ▲ J. Castilla ▼ R. Vanegas
- 77' ▲ S. Giordana ▼ D. Banguero
- 80' ▲ M. Castaño ▼ G. Charrupí
- 83' Daniel Ruiz
- 83' ▲ C. Ayala ▼ I. Alba
- 90'+5 Camilo Ayala
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Martínez 6.9
- 22I. Alba ▼ 83' 6.7
- 3J. Cuenú 7.2
- 28V. Mejía 7.3
- 2B. Carabalí 7.2
- 32C. Mafla 6.9
- 6G. Charrupí ▼ 80' 6.9
- 23C. Arrieta 7.2
- 17D. Chávez 6.6
- 7K. Londoño 6.9
- 77S. Tréllez ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 37R. Vanegas ▲ 46' 6.5
- 13J. Castilla ▲ 72' 6.3
- 20M. Castaño ▲ 80' 6.7
- 8C. Ayala ▲ 83' 6.3
- 10J. Campaña
- 18K. Rendón
- 34M. Espíndola
- 31Á. Montero 7.3
- 39C. Sarabia ▼ 65' 6.7
- 26A. Llinás 7.7
- 4J. Vargas 7.5
- 20D. Banguero ▼ 77' 6.9
- 10D. Cataño 7.2
- 21J. Pereira ▼ 62' 6.6
- 28S. Vega 7.0
- 14D. Silva ▼ 65' 6.9
- 9R. Falcao 6.9
- 23L. Castro 7.3
Dự bị 7
- 18D. Ruiz ▲ 62' 7.3
- 16J. Valencia ▲ 65' 6.6
- 15J. Córdoba ▲ 65' 6.9
- 32S. Giordana ▲ 77' 6.7
- 8D. Giraldo
- 1I. Arboleda
- 17J. Arias
Thống kê
03⚑3
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm16
2Trúng đích2
2Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
327Chuyền bóng403
262Chuyền chính xác328
80%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
51Trận đấu61
53Ghi được78
53Thủng lưới57
1.04Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai42