Millonarios vs Deportivo Pasto
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 1-0 Deportivo Pasto tại Primera A, 11 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 7, hòa 3, Deportivo Pasto thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DLDDW Millonarios
- LDLDL Deportivo Pasto
- 16' John Méndez
- 22' Stiven Vega
- 30' S. Giordana · M. Diaz Samuel 1-0
- 41' Juan Manuel Valencia
- 42' Jorge Arias
- HT1-0
- 46' ▲ J. Pereira ▼ S. Vega
- 46' ▲ F. Jaramillo ▼ J. Valencia
- 46' ▲ F. Bone ▼ J. Bernal
- 47' Jorge Hurtado
- 53' Alex Castro
- 55' Yoshan Valois
- 60' Felipe Jaramillo
- 71' ▲ B. Cuero ▼ B. D. Castro Espinosa
- 71' ▲ L. Castro ▼ S. Giordana
- 71' ▲ D. Camacho ▼ P. Preciado
- 75' Danovis Banguero
- 77' ▲ S. Viveros ▼ A. Castro
- 77' ▲ W. F. Ordonez ▼ J. Mendez
- 81' ▲ E. Mosquera ▼ J. Hurtado
- 87' Edwin Mosquera
- 88' ▲ J. Rivas ▼ J. Rios
- 90'+6 Nicolas Gil
- FT1-0
Đội hình
- 12D. Novoa 8.3
- 3M. Diaz Samuel
- 6S. Mosquera 6.9
- 17J. Arias 7.3
- 20D. Banguero 7.3
- 11B. D. Castro Espinosa ▼ 71' 6.2
- 5J. N. Arevalo Chaparro 6.6
- 28S. Vega ▼ 46' 6.7
- 33A. Castro ▼ 77' 6.2
- 99J. Hurtado ▼ 81' 7.2
- 32S. Giordana ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 22I. Arboleda
- 29A. F. Moreno Paz
- 21J. Pereira ▲ 46' 6.9
- 30S. Viveros ▲ 77'
- 25B. Cuero ▲ 71' 6.7
- 23L. Castro ▲ 71' 6.9
- 35S. Mosquera 6.9
- 43L. Marimon
- 70E. Mosquera ▲ 81' 6.2
- 12V. Cabezas 7.3
- 38F. Villa 6.7
- 4L. Caicedo 7.5
- 5N. Gil 7.5
- 52J. Bernal ▼ 46' 6.3
- 6J. Caicedo 6.6
- 8J. Valencia ▼ 46' 6.7
- 23J. Rios ▼ 88' 6.3
- 19Y. Valois 6.2
- 28P. Preciado ▼ 71' 6.3
- 11J. Mendez ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 1D. Martinez
- 17F. Jaramillo ▲ 46' 6.7
- 77F. Bone ▲ 46' 7.2
- 16B. Sanchez
- 22D. Camacho ▲ 71' 6.9
- 9J. Hurtado
- 20M. Castano
- 18W. F. Ordonez ▲ 77' 6.3
- 21J. Rivas ▲ 88' 6.3
Thống kê
06⚑5
⚑241
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm14
6Trúng đích6
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị1
19Phạm lỗi9
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
300Chuyền bóng350
225Chuyền chính xác276
75%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
53Trận đấu46
63Ghi được54
53Thủng lưới57
1.19Bàn thắng mỗi trận1.17
22Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai19