Jaguares vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 0-3 Atlético Nacional tại Primera A, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 1, Atlético Nacional thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- LWWWW Atlético Nacional
- 7' 0-1 M. Moreno · A. Morelos
- 19' 0-2 A. Sarmiento · M. Uribe
- 32' 0-3 A. Morelos · A. Roman
- 39' ▲ J. Malagon ▼ Jopito
- 39' ▲ J. Maza ▼ D. Lopez
- HT0-3
- 56' Carlos Henao
- 58' Johan Hinestroza
- 67' Andrés Román
- 67' Andrés Román
- 72' ▲ C. Arango ▼ A. Morelos
- 73' ▲ N. Rodriguez ▼ M. Moreno
- 73' ▲ S. Velasquez ▼ A. Sarmiento
- 73' ▲ J. Rengifo ▼ E. Cardona
- 74' ▲ J. Beltran ▼ W. De La Rosa
- 74' ▲ C. Cantillo ▼ J. Hinestroza
- 81' ▲ K. Parra Atehortua ▼ M. Uribe
- 86' ▲ D. Zuluaga ▼ E. Martinez
- 90'+1 Johar Mejía
- FT0-3
Đội hình
- 12F. Mosquera 5.3
- 14E. Martinez ▼ 86' 5.9
- 5R. R. Colpa Bolano 6.2
- 29C. Henao 6.3
- 4J. Franco 6.2
- 13J. Hinestroza ▼ 74' 6.9
- 21R. Bustamante 7.0
- 17D. Lopez ▼ 39' 6.6
- 10Jopito ▼ 39' 6.2
- 7W. De La Rosa ▼ 74' 5.9
- 9J. Mejia 6.2
Dự bị 9
- 1D. Martinez
- 3J. Malagon ▲ 39' 6.7
- 15J. Maza ▲ 39' 6.3
- 18L. Jimenez
- 16J. Beltran ▲ 74' 6.6
- 19C. Cantillo ▲ 74' 6.7
- 24S. Cubides
- 28D. Zuluaga ▲ 86' 6.6
- 30R. Perez
- 34F. Armani 8.6
- 6A. Roman ⇢ 6.5
- 28S. Garcia 7.5
- 16W. Tesillo 7.5
- 20M. Casco 7.5
- 21J. Campuzano 7.5
- 8M. Uribe ⇢ ▼ 81' 7.0
- 7M. Moreno ⚽ ▼ 73' 7.6
- 10E. Cardona ▼ 73' 7.3
- 29A. Sarmiento ⚽ ▼ 73' 7.5
- 9A. Morelos ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.9
Dự bị 9
- 25L. Marquinez
- 17C. Arango ▲ 72' 6.5
- 13N. Rodriguez ▲ 73' 6.6
- 30K. Parra Atehortua ▲ 81' 6.6
- 33S. Velasquez ▲ 73' 6.7
- 3N. Parra
- 19J. Rengifo ▲ 73' 6.5
- 35M. Lozano
- 26F. Marin
Thống kê
02⚑7
⚑401
39%Kiểm soát bóng61%
17Dứt điểm11
7Trúng đích6
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
266Chuyền bóng434
229Chuyền chính xác381
86%Chính xác chuyền88%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 4 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 6 | 19 | 27 - 17 | +10 | 31 | |
| 7 | 7 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 10 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 10 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 11 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 12 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 12 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 13 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 13 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 14 | 19 | 17 - 20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 16 | 7 | 7 - 12 | -5 | 6 | |
| 18 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 | |
| 20 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 |
Post season qualification
So sánh
7Trận đấu9
7Ghi được20
12Thủng lưới6
1Bàn thắng mỗi trận2.22
1Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai8