Atlético Nacional vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 2-1 Jaguares tại Primera A, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 8, hòa 1, Jaguares thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWW Atlético Nacional
- LDWDD Jaguares
- 19' Jairo Molina
- 23' Jhon Duque 1-0
- 30' 1-1 J. Viveros11m
- 45'+5 Sergio Mosquera
- HT1-1
- 57' ▲ D. Rodríguez ▼ J. Pérez
- 64' ▲ J. Asprilla ▼ T. Ángel
- 65' ▲ J. Torres ▼ M. Cantera
- 67' ▲ D. Padilla ▼ Y. Arboleda
- 67' ▲ B. De Alba ▼ E. Medrano
- 70' Jhon Duque
- 73' ▲ J. Solis ▼ Ó. Perea
- 73' ▲ Jader ▼ B. Palacios
- 81' ▲ F. Espinal ▼ J. Molina
- 84' Édier Ocampo
- 90'+2 Elvis Mosquera
- 90'+7 ▲ S. Velásquez ▼ A. Salazar
- 90' J. Asprilla · É. Ocampo 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Castillo 7.0
- 32É. Ocampo ⇢ 7.2
- 16S. Mosquera 7.3
- 5Jhon Duque ⚽ 7.5
- 17A. Salazar ▼ 90' 7.5
- 31B. Palacios ▼ 73' 7.9
- 42C. Devenish 6.9
- 26N. Deossa 7.0
- 22Ó. Perea ▼ 73' 7.3
- 10M. Cantera ▼ 65' 6.9
- 21T. Ángel ▼ 64' 6.6
Dự bị 7
- 37J. Asprilla ⚽ ▲ 64' 7.2
- 13J. Torres ▲ 65' 6.9
- 30J. Solis ▲ 73' 6.7
- 11Jader ▲ 73' 6.6
- 33S. Velásquez ▲ 90'
- 36J. Arias
- 25L. Marquinez
- 1A. Cadavid 6.9
- 23J. Díaz 6.9
- 20C. Páez 7.3
- 3E. Mosquera 6.5
- 16M. Castaño 6.5
- 14Y. Arboleda ▼ 67' 7.2
- 5J. Guevara 7.0
- 28E. Medrano ▼ 67' 6.9
- 17J. Viveros ⚽ 6.9
- 10J. Pérez ▼ 57' 6.2
- 19J. Molina ▼ 81' 6.3
Dự bị 7
- 11D. Rodríguez ▲ 57' 6.2
- 26D. Padilla ▲ 67' 6.7
- 8B. De Alba ▲ 67' 6.5
- 18F. Espinal ▲ 81' 6.2
- 29J. Madrid
- 12V. Brid
- 7F. Mercado
Thống kê
03⚑4
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm9
7Trúng đích3
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị0
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
443Chuyền bóng358
362Chuyền chính xác265
82%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
74Trận đấu46
106Ghi được29
73Thủng lưới49
1.43Bàn thắng mỗi trận0.63
27Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn11
59Hiệp hai13