Jaguares vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 0-0 Atlético Nacional tại Primera A, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 1, Atlético Nacional thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Trọng tài
- E. Ariza
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- LWWWW Atlético Nacional
- HT0-0
- 61' ▲ J. Duque ▼ R. Blanco
- 63' Jose Luis Marrufo
- 72' ▲ L. Chiquillo ▼ A. Rentería
- 72' ▲ Y. Guzmán ▼ B. Perlaza
- 72' ▲ D. Pabón ▼ A. Castro
- 73' ▲ J. Lloreda ▼ W. Guisao
- 77' Jarlan Barrera
- 78' ▲ N. Palacio ▼ J. Barrera
- 78' ▲ C. Devenish ▼ G. Perea
- 87' ▲ J. Labastidas ▼ N. Tapia
- 88' Danovis Banguero
- 88' Jefferson Duque
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Mina 7.3
- 28N. Tapia ▼ 87' 6.3
- 4J. Marrufo 7.2
- 18I. Alba 7.3
- 13W. Guisao ▼ 73' 6.2
- 6C. Carrillo 6.9
- 16M. Castaño 7.0
- 15I. Scarpeta 6.6
- 25M. Balanta 6.6
- 11A. Rentería ▼ 72' 6.2
- 7P. Rojas 7.2
Dự bị 7
- 31L. Chiquillo ▲ 72' 6.7
- 8J. Lloreda ▲ 73' 6.3
- 9J. Labastidas ▲ 87'
- 21J. Barragán
- 24C. Copete
- 12O. Ramos
- 20F. Mosquera
- 13K. Mier 7.3
- 5G. Perea ▼ 78' 7.2
- 3F. Aguilar 7.7
- 20D. Banguero 7.5
- 10A. Andrade 7.5
- 19Y. Candelo 7.3
- 14B. Perlaza ▼ 72' 7.0
- 7J. Barrera ▼ 78' 6.3
- 6B. Rovira 7.5
- 23A. Castro ▼ 72' 6.6
- 29R. Blanco ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 9J. Duque ▲ 61' 6.7
- 17Y. Guzmán ▲ 72' 6.6
- 8D. Pabón ▲ 72' 7.2
- 15N. Palacio ▲ 78' 6.6
- 42C. Devenish ▲ 78' 6.3
- 4J. Marulanda
- 25D. Agudelo
Thống kê
01⚑5
⚑730
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
5Phạt góc7
4Việt vị2
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
275Chuyền bóng570
216Chuyền chính xác502
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
44Trận đấu68
50Ghi được118
54Thủng lưới61
1.14Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới30
17Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai63