Jaguares vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 0-2 Atlético Nacional tại Primera A, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 1, Atlético Nacional thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- LWWWW Atlético Nacional
- 5' 0-1 K. Parra · E. Cardona
- HT0-1
- 47' Juan Camilo Roa
- 52' Alfredo Morelos
- 52' Dairon Asprilla
- 65' Darwin Andrade
- 65' ▲ K. Salazar ▼ J. Herrera
- 73' ▲ J. Maza ▼ D. Andrade
- 73' ▲ D. Contreras ▼ J. Rodríguez
- 75' ▲ A. Sarmiento ▼ D. Asprilla
- 76' 0-2 A. Román · K. Parra
- 80' ▲ P. Ceppelini ▼ E. Cardona
- 80' ▲ M. Hinestroza ▼ K. Parra
- 89' ▲ D. Padilla ▼ D. Pino
- 89' ▲ J. Castro ▼ K. Toscano
- 89' ▲ K. Viveros ▼ A. Morelos
- 90' ▲ Y. Mosquera ▼ J. Roa
- FT0-2
Đội hình
- 12G. Banguera 7.0
- 21S. Guzmán 6.6
- 4Ó. Vanegas 6.9
- 2L. Correa 6.7
- 27D. Andrade ▼ 73' 7.2
- 14D. Pino ▼ 89' 6.6
- 18J. Rodríguez ▼ 73' 6.9
- 25J. Roa ▼ 90' 6.9
- 22J. Herrera ▼ 65' 7.0
- 7P. Rojas 7.3
- 19W. Morelo 6.7
Dự bị 7
- 20K. Salazar ▲ 65' 7.0
- 11J. Maza ▲ 73' 6.7
- 17D. Contreras ▲ 73' 6.7
- 26D. Padilla ▲ 89'
- 3Y. Mosquera ▲ 90'
- 33J. Figueroa
- 24D. Ceter
- 15H. Castillo 7.5
- 6A. Román ⚽ 8.0
- 3J. Aguirre 7.2
- 16W. Tesillo 7.7
- 77Á. Angulo 7.2
- 5K. Toscano ▼ 89' 7.3
- 80J. Zapata 7.0
- 27D. Asprilla ▼ 75' 7.2
- 8E. Cardona ⇢ ▼ 80' 7.2
- 30K. Parra ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.6
- 9A. Morelos ▼ 89' 7.2
Dự bị 7
- 7A. Sarmiento ▲ 75' 6.6
- 10P. Ceppelini ▲ 80' 6.6
- 18M. Hinestroza ▲ 80' 6.5
- 20J. Castro ▲ 89'
- 19K. Viveros ▲ 89'
- 33S. Velásquez
- 25L. Marquínez
Thống kê
02⚑3
⚑220
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm15
2Trúng đích7
11Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
3Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
357Chuyền bóng490
301Chuyền chính xác422
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
49Trận đấu60
42Ghi được87
60Thủng lưới56
0.86Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai37