Atlético Nacional
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jaguares

Atlético Nacional vs Jaguares

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 3-1 Jaguares tại Primera A, 18 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 8, hòa 1, Jaguares thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Trọng tài
N. Ararat
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
LDWDD Jaguares
  1. 22' J. Barrera · J. Cabal 1-0
  2. 33' D. Pabon
  3. HT1-0
  4. 59' 1-1 A. Rentería · J. Castellanos
  5. 62' D. Banguero F. Aguilar
  6. 68' R. Blanco Jefferson Duque
  7. 68' G. Moreno A. Andrade
  8. 73' D. Padilla J. Castellanos
  9. 75' M. Balanta J. Viveros
  10. 79' H. Urregophản lưới 2-1
  11. 81' A. Mejía J. Barrera
  12. 82' R. Bustamante
  13. 83' A. Mejia
  14. 84' J. Arango C. Carrillo
  15. 85' A. Renteria
  16. 85' E. Olivera
  17. 86' A. Renteria
  18. 86' A. Renteria
  19. 90'+3 R. Blanco 3-1
  20. FT3-1

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Herrera
  1. 1A. Quintana 6.7
  2. 18E. Olivera 6.9
  3. 3F. Aguilar ▼ 62' 6.9
  4. 22J. Cabal 7.2
  5. 8D. Pabón 7.5
  6. 10A. Andrade ▼ 68' 6.6
  7. 7J. Barrera ▼ 81' 7.9
  8. 16D. Mantilla 7.0
  9. 27S. Gómez 7.3
  10. 15N. Palacio 6.3
  11. 9Jefferson Duque ▼ 68' 6.2

Dự bị 7

  1. 20D. Banguero ▲ 62' 6.7
  2. 29R. Blanco ▲ 68' 7.7
  3. 70G. Moreno ▲ 68' 6.6
  4. 13A. Mejía ▲ 81' 6.5
  5. 23K. Mier
  6. 21T. Ángel
  7. 17Y. Guzmán
Jaguares Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Torres
  1. 12J. Soto 7.2
  2. 14H. Urrego 6.2
  3. 3J. Pérez 6.3
  4. 17J. Viveros ▼ 75' 6.3
  5. 8C. Carrillo ▼ 84' 6.7
  6. 30J. Castellanos ▼ 73' 7.2
  7. 16M. Castaño 6.3
  8. 15I. Scarpeta 6.3
  9. 21R. Bustamante 6.2
  10. 29A. Rentería 7.0
  11. 7P. Rojas 7.0

Dự bị 7

  1. 26D. Padilla ▲ 73' 6.2
  2. 25M. Balanta ▲ 75' 6.2
  3. 23J. Arango ▲ 84' 6.3
  4. 1P. Mina
  5. 28N. Tapia
  6. 5J. Giraldo
  7. 9A. Auzmendi

Thống kê

033
331
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm6
8Trúng đích3
7Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi5
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
530Chuyền bóng326
467Chuyền chính xác255
88%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

54Trận đấu44
79Ghi được44
57Thủng lưới55
1.46Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu