Jaguares vs Atlético Nacional
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 0-1 Atlético Nacional tại Primera A, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 1, Atlético Nacional thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Trọng tài
- S. Camargo
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- LWWWW Atlético Nacional
- 23' Geremías Meléndez
- HT0-0
- 50' Harold Gómez
- 53' 0-1 D. Banguero · Y. Candelo
- 57' ▲ H. Castillo ▼ E. Villalobos
- 57' ▲ D. Padilla ▼ D. Viáfara
- 61' Dorlan Pabón
- 70' ▲ B. De Alba ▼ J. Castellanos
- 71' ▲ N. Tapia ▼ R. Bustamante
- 72' ▲ A. Andrade ▼ D. Mantilla
- 76' ▲ Y. Asprilla ▼ C. Copete
- 78' ▲ J. Asprilla ▼ Jefferson Duque
- 87' ▲ A. Mejía ▼ D. Pabón
- FT0-1
Đội hình
- 12J. Soto 6.7
- 19H. Gómez 6.6
- 4G. Meléndez 6.7
- 29D. Viáfara ▼ 57' 6.7
- 30J. Castellanos ▼ 70' 6.3
- 16M. Castaño 6.5
- 15I. Scarpeta 8.3
- 21R. Bustamante ▼ 71' 6.9
- 32E. Villalobos ▼ 57' 6.6
- 7P. Rojas 6.9
- 24C. Copete ▼ 76' 6.3
Dự bị 7
- 14H. Castillo ▲ 57' 6.7
- 26D. Padilla ▲ 57' 6.9
- 8B. De Alba ▲ 70' 6.3
- 28N. Tapia ▲ 71' 6.7
- 22Y. Asprilla ▲ 76' 6.9
- 2K. Mosquera
- 33V. Brid
- 23K. Mier 7.5
- 18E. Olivera 7.2
- 6A. Román 7.5
- 42C. Devenish 7.3
- 20D. Banguero ⚽ 7.9
- 88D. Pabón ▼ 87' 7.2
- 19Y. Candelo ⇢ 7.9
- 16D. Mantilla ▼ 72' 6.3
- 27S. Gómez 6.6
- 15N. Palacio 7.3
- 9Jefferson Duque ▼ 78' 6.7
Dự bị 7
- 10A. Andrade ▲ 72' 6.6
- 37J. Asprilla ▲ 78' 6.2
- 13A. Mejía ▲ 87'
- 26J. Arias
- 1A. Quintana
- 30J. Solis
- 77Á. Angulo
Thống kê
02⚑5
⚑1110
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm19
2Trúng đích3
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn9
5Phạt góc11
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
406Chuyền bóng470
342Chuyền chính xác410
84%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
44Trận đấu54
44Ghi được79
55Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai43