Atlético Nacional
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jaguares

Atlético Nacional vs Jaguares

Tỷ số chung cuộc: Atlético Nacional 2-0 Jaguares tại Primera A, 27 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Nacional thắng 8, hòa 1, Jaguares thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Phong độ
LWWWW Atlético Nacional
LDWDD Jaguares
  1. HT0-0
  2. 46' E. Serje K. Riascos
  3. 64' Y. Perlaza É. Ocampo
  4. 64' Jhon Duque A. Álvarez
  5. 65' Á. Angulo · E. Aristizábal 1-0
  6. 67' Robert Mejía
  7. 72' P. Rojas L. Mosquera
  8. 72' J. Maza F. Espinal
  9. 73' E. Villalobos J. Roa
  10. 75' E. Ramírez E. Aristizábal
  11. 78' E. Medrano K. Lenis
  12. 83' Ó. Perea · P. Ceppelini 2-0
  13. 86' A. Cano P. Ceppelini
  14. 87' B. Espinosa J. Arias
  15. 88' Óscar Perea
  16. FT2-0

Đội hình

Atlético Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Pérez
  1. 1H. Castillo 7.0
  2. 20J. Castro 7.2
  3. 23J. Arias ▼ 87' 7.3
  4. 3J. Aguirre 6.9
  5. 77Á. Angulo 7.7
  6. 14R. Mejía 7.3
  7. 15A. Álvarez ▼ 64' 6.9
  8. 18É. Ocampo ▼ 64' 7.2
  9. 10P. Ceppelini ▼ 86' 7.2
  10. 22Ó. Perea 7.5
  11. 39E. Aristizábal ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 27Y. Perlaza ▲ 64' 7.0
  2. 5Jhon Duque ▲ 64' 6.6
  3. 24E. Ramírez ▲ 75' 6.7
  4. 26A. Cano ▲ 86' 6.3
  5. 2B. Espinosa ▲ 87' 6.3
  6. 17A. Salazar
  7. 25L. Marquínez
Jaguares Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: H. Bodhert
  1. 12G. Banguera 7.0
  2. 13C. Pájaro 6.6
  3. 2K. Riascos ▼ 46' 6.9
  4. 3L. Escorcia 6.9
  5. 27D. Andrade 6.7
  6. 15K. Lenis ▼ 78' 6.9
  7. 26D. Padilla 7.2
  8. 25J. Roa ▼ 73' 6.2
  9. 18F. Espinal ▼ 72' 6.3
  10. 8L. Mosquera ▼ 72' 6.9
  11. 19W. Morelo 6.9

Dự bị 7

  1. 28E. Serje ▲ 46' 6.3
  2. 7P. Rojas ▲ 72' 6.9
  3. 31J. Maza ▲ 72' 6.5
  4. 32E. Villalobos ▲ 73' 6.3
  5. 10E. Medrano ▲ 78' 6.3
  6. 11D. Rodríguez
  7. 33J. Figueroa

Thống kê

117
000
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm8
5Trúng đích3
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc0
5Việt vị4
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
403Chuyền bóng315
339Chuyền chính xác248
84%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

60Trận đấu49
87Ghi được42
56Thủng lưới60
1.45Bàn thắng mỗi trận0.86
19Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu