Internacional de Bogota vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-0 Águilas Doradas tại Primera A, 14 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 1, hòa 7, Águilas Doradas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- WDDDD Águilas Doradas
- 6' Jean Colorado
- 17' Javier Mena
- 29' Nicolás Lara
- HT0-0
- 46' ▲ C. Blanco Betancur ▼ J. Mena
- 57' Jean Colorado
- 60' Mateo Puerta
- 72' ▲ F. Chaverra ▼ J. Masllorens
- 74' ▲ A. Oliveros ▼ J. Pineda
- 75' ▲ A. Plata ▼ W. Morelo
- 79' ▲ D. Copete ▼ J. Castilla
- 81' ▲ D. Lozano ▼ N. Lara Vasquez
- 87' ▲ R. A. Benitez Hernandez ▼ J. Caballero
- 88' Deyson Copete
- 89' ▲ D. Pena ▼ J. Micolta Piedahita
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Beltran 7.2
- 13Y. Abonia 6.6
- 4M. Rodas 7.0
- 2C. Vivas 7.3
- 26Y. A. Gomez Mosquera 6.6
- 5J. Masllorens ▼ 72' 7.0
- 8M. Monaco 6.3
- 14J. Colorado 6.2
- 23J. Castilla ▼ 79' 6.6
- 7J. Micolta Piedahita ▼ 89' 7.2
- 30K. Parra Atehortua 7.5
Dự bị 7
- 32Y. A. Gomez Palacio
- 16B. Montano
- 17F. Chaverra ▲ 72' 6.3
- 6D. Copete ▲ 79' 7.0
- 21C. Paternina
- 22D. Pena ▲ 89' 6.3
- 9J. Valencia
- 1W. Farinez 7.7
- 5D. Hernandez 7.7
- 2S. Rodriguez 7.2
- 30N. Lara Vasquez ▼ 81' 7.2
- 4M. Puerta 6.0
- 16J. Pineda ▼ 74' 7.2
- 22F. Lozano 6.6
- 32J. Mena ▼ 46' 6.7
- 11Yony Gonzalez 7.3
- 23J. Caballero ▼ 87' 7.3
- 19W. Morelo ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 12G. Banguera
- 26D. Lozano ▲ 81' 6.9
- 90R. A. Benitez Hernandez ▲ 87' 6.6
- 6C. Blanco Betancur ▲ 46'
- 27H. Mancilla
- 33A. Oliveros ▲ 74' 6.6
- 7A. Plata ▲ 75' 6.3
Thống kê
12⚑2
⚑721
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm13
5Trúng đích4
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
2Phạt góc7
0Việt vị5
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
390Chuyền bóng446
314Chuyền chính xác368
81%Chính xác chuyền83%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
45Trận đấu46
30Ghi được55
72Thủng lưới55
0.67Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai33