Águilas Doradas vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 2, hòa 7, Internacional de Bogota thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DDDDW Internacional de Bogota
- 16' Andres Correa
- 21' Mateo Puerta
- 30' 0-1 É. Ricardo
- HT0-1
- 46' ▲ M. Garavito ▼ S. Rodríguez
- 46' ▲ Jesús Rivas ▼ E. Rivas
- 50' Felipe Pardo
- 54' Daniel Polanco
- 56' Guillermo Celis
- 59' Juan Ceballos
- 61' Victor Moreno
- 66' ▲ J. Mina ▼ J. Ceballos
- 71' ▲ F. Salazar ▼ G. Celis
- 73' Jesús Rivas · Y. Góez 1-1
- 76' ▲ W. De La Rosa ▼ F. Pardo
- 80' ▲ J. Díaz ▼ J. Caballero
- 84' ▲ J. Lloreda ▼ K. Viveros
- 90'+5 Jorge Ramos
- 90'+4 ▲ D. Camacho ▼ F. Viáfara
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Contreras 6.9
- 4M. Puerta 6.6
- 3V. Moreno 6.9
- 2S. Rodríguez ▼ 46' 6.7
- 5J. Varela 6.5
- 27E. Rivas ▼ 46' 6.6
- 30F. Pardo ▼ 76' 6.9
- 28G. Celis ▼ 71' 6.3
- 70Y. Góez ⇢ 7.2
- 23J. Caballero ▼ 80' 6.6
- 21J. Ramos 6.9
Dự bị 7
- 15M. Garavito ▲ 46' 6.7
- 22Jesús Rivas ⚽ ▲ 46' 7.2
- 20F. Salazar ▲ 71' 6.9
- 10W. De La Rosa ▲ 76' 6.7
- 8J. Díaz ▲ 80' 6.7
- 6J. Cuenú
- 34H. Arango
- 1W. Ortega 6.7
- 27F. Viáfara ▼ 90' 6.9
- 2D. Polanco 6.9
- 5M. Payares 6.9
- 3A. Correa 6.6
- 17É. Ricardo ⚽ 7.7
- 14F. Acosta 6.9
- 15J. Ceballos ▼ 66' 6.9
- 10J. Rojas 7.0
- 9K. Viveros ▼ 84' 6.6
- 26A. Torralvo 7.2
Dự bị 7
- 33J. Mina ▲ 66' 6.5
- 20J. Lloreda ▲ 84' 6.3
- 22D. Camacho ▲ 90'
- 6Kevin Andrés Salazar
- 11L. Escalante
- 30B. Agrón
- 12A. Pérez
Thống kê
04⚑7
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm17
3Trúng đích4
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn5
7Phạt góc4
2Việt vị3
18Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
455Chuyền bóng299
350Chuyền chính xác216
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
44Trận đấu46
42Ghi được45
53Thủng lưới56
0.95Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai21