Internacional de Bogota vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-0 Águilas Doradas tại Primera A, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 1, hòa 7, Águilas Doradas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- WDDDD Águilas Doradas
- 22' Elan Ricardo
- 30' Mateo Puerta
- HT0-0
- 46' Juan Carvajal
- 46' ▲ S. López ▼ É. Ricardo
- 53' Santiago Lopez
- 55' ▲ J. Lloreda ▼ J. Carvajal
- 62' Martín Payares
- 71' ▲ A. Estacio ▼ F. Salazar
- 71' ▲ A. Vásquez ▼ J. Pineda
- 76' ▲ N. Lara ▼ V. Moreno
- 85' ▲ D. Castillo ▼ S. Gómez
- 90'+3 Jesús Rivas
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Ortega 7.2
- 29L. Riascos 7.3
- 2D. Polanco 6.9
- 5M. Payares 6.9
- 14F. Acosta 7.2
- 3A. Correa 7.0
- 24J. Mahecha 6.9
- 17É. Ricardo ▼ 46' 6.7
- 11B. Castro 6.3
- 21S. Gómez ▼ 85' 7.0
- 9J. Carvajal ▼ 55' 6.5
Dự bị 7
- 25S. López ▲ 46' 6.3
- 20J. Lloreda ▲ 55' 6.2
- 19D. Castillo ▲ 85' 6.7
- 33J. Mina
- 15J. Ceballos
- 12A. Pérez
- 26A. Torralvo
- 1J. Contreras 7.2
- 4M. Puerta 6.7
- 3V. Moreno ▼ 76' 6.7
- 17J. Quiñónes 7.5
- 32J. Mena 7.0
- 70Y. Góez 6.2
- 28G. Celis 7.2
- 16J. Pineda ▼ 71' 6.6
- 20F. Salazar ▼ 71' 7.2
- 18D. Lemos 6.7
- 22Jesús Rivas 6.6
Dự bị 7
- 7A. Estacio ▲ 71' 6.9
- 9A. Vásquez ▲ 71' 6.3
- 30N. Lara ▲ 76' 6.9
- 33A. Oliveros
- 34H. Arango
- 8T. Salazar
- 27H. Mancilla
Thống kê
04⚑3
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm6
1Trúng đích3
3Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị1
19Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
350Chuyền bóng311
257Chuyền chính xác225
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
46Trận đấu44
45Ghi được42
56Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận0.95
19Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai21