Águilas Doradas vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 3-0 Internacional de Bogota tại Primera A, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 2, hòa 7, Internacional de Bogota thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Trọng tài
- L. Delgado
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DDDDW Internacional de Bogota
- 26' P. Sabbagphản lưới 1-0
- 29' Marco Pérez
- 35' Yhorman Hurtado
- 38' Kevin Castaño
- 40' Joan Castro
- 45'+3 Fredy Salazar
- 45' F. Salazar · R. Flores 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Riascos ▼ A. Correa
- 46' ▲ K. Salazar ▼ E. Moreno
- 46' ▲ A. Torralvo ▼ D. Camacho
- 51' Joan Castro
- 51' Joan Castro
- 53' Duvier Riascos
- 60' ▲ J. Rojas ▼ F. Chaverra
- 68' ▲ J. Otálvaro ▼ Joel Contreras
- 78' ▲ H. Palacios ▼ Y. Hurtado
- 81' ▲ J. Mahecha ▼ C. Arboleda
- 83' Juan Mahecha
- 84' Pablo Sabbag
- 85' E. Duarte 3-0
- 88' ▲ Ó. Hernández ▼ F. Salazar
- 89' ▲ F. Banguero ▼ K. Castaño
- 89' ▲ J. Blanco ▼ M. Pérez
- FT3-0
Đội hình
- 12J. Valencia 7.2
- 7E. Duarte ⚽ 8.0
- 17J. Quiñónes 7.3
- 2J. Rodríguez 6.9
- 26Y. Hurtado ▼ 78' 6.2
- 15R. Flores ⇢ 7.5
- 5K. Castaño ▼ 89' 7.5
- 18M. Pérez ▼ 89' 6.3
- 20F. Salazar ⚽ ▼ 88' 7.6
- 22J. Rivas 7.2
- 32Joel Contreras ▼ 68' 7.3
Dự bị 7
- 16J. Otálvaro ▲ 68' 6.2
- 70H. Palacios ▲ 78' 6.9
- 23Ó. Hernández ▲ 88'
- 90F. Banguero ▲ 89'
- 29J. Blanco ▲ 89'
- 25H. Arango
- 30N. Lara
- 1W. Ortega 6.9
- 4C. Arboleda ▼ 81' 6.7
- 3A. Correa ▼ 46' 6.2
- 20J. Castro 5.2
- 6P. Lima 6.6
- 14E. Moreno ▼ 46' 6.5
- 22D. Camacho ▼ 46' 6.2
- 13F. Chaverra ▼ 60' 6.5
- 30B. Agrón 6.7
- 21D. Polanco 6.2
- 9P. Sabbag 6.2
Dự bị 7
- 7D. Riascos ▲ 46' 6.3
- 8K. Salazar ▲ 46' 6.3
- 26A. Torralvo ▲ 46' 6.9
- 19J. Rojas ▲ 60' 6.5
- 24J. Mahecha ▲ 81' 6.3
- 10S. Motta
- 23S. Román
Thống kê
02⚑2
⚑451
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm5
8Trúng đích1
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
2Phạt góc4
4Việt vị2
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
410Chuyền bóng337
344Chuyền chính xác265
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
48Trận đấu52
51Ghi được61
50Thủng lưới56
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
21Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai31