Águilas Doradas vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 2, hòa 7, Internacional de Bogota thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 1
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DDDDW Internacional de Bogota
- 20' J. Caballero 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Plata ▼ J. Salazar
- 46' ▲ H. Mancilla ▼ A. Oliveros
- 46' ▲ E. Ricardo ▼ A. Del Valle
- 46' ▲ F. Chaverra ▼ D. Polanco
- 60' ▲ S. Tamara ▼ F. Acosta
- 60' ▲ S. Mayo ▼ S. Orozco
- 62' Harrinson Mancilla
- 66' ▲ A. Vasquez ▼ J. Pineda
- 80' ▲ J. Escobar Salcedo ▼ C. Martinez
- 80' ▲ Y. Abonia ▼ S. Lopez
- 81' Geovanni Banguera
- 83' 1-1 E. Ricardo
- 88' ▲ J. E. Avalo Trejos ▼ J. Caballero
- FT1-1
Đội hình
- 12G. Banguera 6.2
- 26D. Lozano 6.7
- 5D. Hernandez 6.9
- 2S. Rodriguez 6.3
- 32J. Mena 6.2
- 16J. Pineda ▼ 66' 7.2
- 28G. Celis 6.5
- 33A. Oliveros ▼ 46' 6.2
- 20J. Salazar ▼ 46' 7.0
- 17C. Martinez ▼ 80' 6.6
- 23J. Caballero ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 7
- 7A. Plata ▲ 46' 6.3
- 6J. Escobar Salcedo ▲ 80' 6.5
- 24J. E. Avalo Trejos ▲ 88' 6.5
- 9A. Vasquez ▲ 66' 6.7
- 34S. Guerra Navarro
- 27H. Mancilla ▲ 46' 6.5
- 30N. Lara Vasquez
- 1C. Varela 6.6
- 29L. Riascos 6.7
- 2D. Polanco ▼ 46' 6.3
- 4G. Tegue 6.9
- 24B. Montano 6.3
- 3A. Correa 7.0
- 10W. Cruz 6.3
- 14F. Acosta ▼ 60' 6.9
- 6S. Orozco ▼ 60' 7.5
- 25S. Lopez ▼ 80' 6.9
- 7A. Del Valle ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 12A. Perez
- 8S. Tamara ▲ 60' 7.2
- 13Y. Abonia ▲ 80' 6.6
- 26A. Torralvo
- 16S. Mayo ▲ 60' 6.5
- 17E. Ricardo ⚽ ▲ 46' 7.2
- 28F. Chaverra ▲ 46' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑100
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm11
4Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
5Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
434Chuyền bóng320
333Chuyền chính xác227
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
46Trận đấu45
55Ghi được30
55Thủng lưới72
1.2Bàn thắng mỗi trận0.67
14Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai17