Águilas Doradas vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 2, hòa 7, Internacional de Bogota thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DDDDW Internacional de Bogota
- HT0-0
- 48' Jeisson Quiñónes
- 49' Mateo Puerta
- 49' 0-1 J. Hernández · J. Rojas
- 58' ▲ J. Rengifo ▼ M. Puerta
- 59' K. Castaño · J. Pestaña 1-1
- 65' Kevin Londoño
- 70' Jaen Pineda
- 70' Jaen Pineda
- 77' ▲ A. Oliveros ▼ J. Caballero
- 85' ▲ Y. Díaz ▼ J. Mahecha
- 86' ▲ J. Moreno ▼ C. Arboleda
- 86' ▲ F. Chaverra ▼ K. Londoño
- 87' Fredy Salazar
- 88' ▲ R. Benítez ▼ J. Quiñónes
- 88' ▲ J. Fuentes ▼ F. Salazar
- 90'+3 Marco Pérez
- 90'+3 Washington Ortega
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Contreras 6.9
- 4M. Puerta ▼ 58' 6.2
- 17J. Quiñónes ▼ 88' 6.9
- 24J. Pestaña ⇢ 7.3
- 31D. Sánchez 6.7
- 16J. Pineda 6.7
- 5K. Castaño ⚽ 7.7
- 22J. Rivas 6.7
- 20F. Salazar ▼ 88' 6.9
- 18M. Pérez 6.9
- 23J. Caballero ▼ 77' 6.7
Dự bị 7
- 25J. Rengifo ▲ 58' 6.6
- 33A. Oliveros ▲ 77' 6.3
- 90R. Benítez ▲ 88'
- 14J. Fuentes ▲ 88'
- 15F. Suárez
- 11T. Salazar
- 34H. Arango
- 1W. Ortega 6.6
- 4C. Arboleda ▼ 86' 6.7
- 20J. Castro 6.9
- 30A. Prieto 6.6
- 3A. Correa 6.9
- 24J. Mahecha ▼ 85' 6.7
- 6P. Lima 6.9
- 22D. Camacho 6.2
- 19J. Rojas ⇢ 7.5
- 7K. Londoño ▼ 86' 5.9
- 16J. Hernández ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 10Y. Díaz ▲ 85' 6.3
- 32J. Moreno ▲ 86' 6.6
- 13F. Chaverra ▲ 86' 6.3
- 12A. Pérez
- 11J. Lloreda
- 2D. Polanco
- 9J. Ramos
Thống kê
14⚑1
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm9
4Trúng đích4
8Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
1Phạt góc2
2Việt vị5
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
449Chuyền bóng274
372Chuyền chính xác190
83%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
57Trận đấu42
82Ghi được41
63Thủng lưới39
1.44Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn10
41Hiệp hai21