Internacional de Bogota vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-1 Águilas Doradas tại Primera A, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 1, hòa 7, Águilas Doradas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDDD Internacional de Bogota
- WDDDD Águilas Doradas
- 34' 0-1 J. Ramosphản lưới
- 37' B. Fernández · A. Correa 1-1
- 45'+4 M. Payares
- HT1-1
- 46' ▲ F. Acosta ▼ A. Torralvo
- 64' P. Lima
- 68' J. D. Contreras Verna
- 70' ▲ W. Morelo ▼ F. Salazar
- 71' M. Puerta
- 76' ▲ J. Moreno ▼ D. Camacho
- 76' ▲ J. Lloreda ▼ B. Fernández
- 79' J. C. Pestana
- 79' ▲ C. Arboleda ▼ M. Puerta
- 79' ▲ D. Mosquera ▼ Jesús Rivas
- 88' ▲ A. Estacio ▼ M. Pérez
- 88' ▲ J. Caballero ▼ J. Pineda
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Ortega 6.6
- 26A. Torralvo ▼ 46' 6.3
- 20J. Castro 7.0
- 5M. Payares 6.3
- 3A. Correa ⇢ 7.0
- 6P. Lima 6.3
- 24J. Mahecha 6.9
- 22D. Camacho ▼ 76' 6.9
- 13F. Chaverra 6.9
- 9J. Ramos 6.5
- 7B. Fernández ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 7
- 14F. Acosta ▲ 46' 6.7
- 32J. Moreno ▲ 76' 6.7
- 11J. Lloreda ▲ 76' 6.6
- 12A. Pérez
- 8K. Salazar
- 17É. Ricardo
- 2D. Polanco
- 1J. Contreras 6.9
- 4M. Puerta ▼ 79' 6.3
- 24J. Pestaña 6.2
- 17J. Quiñónes 7.3
- 6J. Cuenú 7.0
- 2D. Banguero 6.9
- 16J. Pineda ▼ 88' 6.3
- 28G. Celis 7.3
- 22Jesús Rivas ▼ 79' 7.3
- 18M. Pérez ▼ 88' 6.9
- 20F. Salazar ▼ 70' 7.3
Dự bị 7
- 19W. Morelo ▲ 70' 6.7
- 44C. Arboleda ▲ 79' 6.9
- 32D. Mosquera ▲ 79' 6.3
- 7A. Estacio ▲ 88' 6.3
- 23J. Caballero ▲ 88' 6.7
- 12J. Valencia
- 3S. Rodríguez
Thống kê
02⚑13
⚑630
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
13Phạt góc6
4Việt vị1
20Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
299Chuyền bóng227
212Chuyền chính xác134
71%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu57
41Ghi được82
39Thủng lưới63
0.98Bàn thắng mỗi trận1.44
13Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai41