Union Magdalena vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 0-1 Santa Fe tại Primera A, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 1, hòa 2, Santa Fe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Phong độ
- LLLWL Union Magdalena
- DDWDD Santa Fe
- -5' Omar Fernández
- 12' Martín Payares
- 18' Daniel Mera
- 19' Daniel Mera
- 33' Ángelo Rodríguez
- HT0-0
- 46' ▲ O. Aragon ▼ V. Sanchez
- 46' ▲ O. Albornoz ▼ Y. A. Perlaza Perea
- 63' Emanuel Olivera
- 65' 0-1 O. Albornoz · O. Fernandez
- 67' ▲ D. Torres ▼ J. Torres
- 67' ▲ L. Rios ▼ Y. Velasquez
- 69' Ricardo Márquez
- 72' ▲ J. Giraldo ▼ C. E. Sencion Rodriguez
- 72' ▲ K. Diaz ▼ R. Marquez
- 72' ▲ R. Blanco ▼ J. Tello
- 84' ▲ J. Mercado ▼ J. Sarmiento
- 84' ▲ J. Angulo ▼ A. Rodriguez
- 90'+3 Kleber Díaz
- 90' ▲ I. R. Scarpeta Silgado ▼ O. Fernandez
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Beltran 6.9
- 3D. Mera 3.5
- 2R. Perez 6.9
- 5M. Payares 7.2
- 30G. Mosquera
- 24F. Cantillo 6.9
- 16C. E. Sencion Rodriguez ▼ 72' 6.7
- 8V. Sanchez ▼ 46' 6.3
- 10J. Sarmiento ▼ 84' 6.7
- 26J. Tello ▼ 72' 6.6
- 21R. Marquez ▼ 72' 6.3
Dự bị 7
- 34G. E. Gomez Tovar
- 33O. L. Vanegas Zuniga
- 28J. Mercado ▲ 84' 6.7
- 20J. Giraldo ▲ 72' 6.7
- 9K. Diaz ▲ 72' 6.9
- 11O. Aragon ▲ 46' 7.2
- 17R. Blanco ▲ 72' 7.3
- 12A. Mehring 7.2
- 17J. Ararat 7.3
- 18E. Olivera 6.9
- 3V. Moreno 7.7
- 32C. Mafla 7.2
- 27Y. A. Perlaza Perea ▼ 46' 6.6
- 20Y. Velasquez ▼ 67' 7.2
- 14J. Torres ▼ 67' 7.2
- 8O. Fernandez ⇢ ▼ 90' 7.3
- 9A. Rodriguez ▼ 84' 6.6
- 11H. Rodallega 7.0
Dự bị 7
- 35J. Andrades
- 15I. R. Scarpeta Silgado ▲ 90'
- 24J. Angulo ▲ 84' 6.7
- 16D. Torres ▲ 67' 6.3
- 80O. Albornoz ⚽ ▲ 46' 7.7
- 29L. Rios ▲ 67' 6.7
- 36J. Zea
Thống kê
13⚑4
⚑530
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm14
2Trúng đích2
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn7
4Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
290Chuyền bóng373
211Chuyền chính xác298
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
43Trận đấu63
39Ghi được77
62Thủng lưới62
0.91Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai39