Santa Fe
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Magdalena

Santa Fe vs Union Magdalena

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 2-0 Union Magdalena tại Primera A, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 6, hòa 2, Union Magdalena thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 18
Trọng tài
Carlos Betancur, Colombia
Phong độ
DDDWD Santa Fe
LLLWL Union Magdalena
  1. 7' Fainer Torijano
  2. 29' Fernando Batiste
  3. 37' Jhon Jairo Velásquez
  4. 45' Luis Arias
  5. 45' Lucas Sotero
  6. HT0-0
  7. 47' Maicol Balanta
  8. 57' J. Villota Lucas Sotero
  9. 60' E. Herrera · S. Salazar 1-0
  10. 68' J. Roa J. Velásquez
  11. 71' L. Mosquera H. Pernía
  12. 72' F. Sambueza · J. Roa 2-0
  13. 74' Edisson Restrepo
  14. 79' Juan Daniel Roa
  15. 80' F. Cantillo L. Arias
  16. 84' J. Palacios M. Balanta
  17. 88' B. Perea D. Giraldo
  18. 90' Brayan Perea
  19. FT2-0

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Rivera
  1. 22L. Castellanos 7.4
  2. 4C. Arboleda 7.3
  3. 2F. Torijano 6.8
  4. 3N. Hernández 7.3
  5. 18D. Giraldo ▼ 88' 7.4
  6. 23F. Sambueza 8.4
  7. 13S. Salazar 6.8
  8. 31J. Velásquez ▼ 68' 6.5
  9. 7J. Duque 6.4
  10. 27M. Balanta ▼ 84' 6.7
  11. 28E. Herrera 8.2

Dự bị 7

  1. 17J. Roa ▲ 68' 7.1
  2. 21J. Palacios ▲ 84' 6.6
  3. 34B. Perea ▲ 88'
  4. 14G. Murillo
  5. 1O. Rodríguez
  6. 9F. Anselmo
  7. 29D. Rentería
Union Magdalena Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Silva
  1. 12C. Giraldo 7.3
  2. 23H. Pernía ▼ 71' 6.5
  3. 6E. Restrepo 6.9
  4. 26Y. Gómez 6.7
  5. 14A. Aguilar 6.4
  6. 3F. Battiste 6.1
  7. 25J. Pereira 6.4
  8. 17Lucas Sotero ▼ 57' 6.5
  9. 15D. Ruíz 6.1
  10. 7L. Arias ▼ 80' 6.7
  11. 20J. Blanco 6.7

Dự bị 7

  1. 10J. Villota ▲ 57' 6.1
  2. 19L. Mosquera ▲ 71' 6.4
  3. 4F. Cantillo ▲ 80' 6.2
  4. 16B. Correa
  5. 13J. Valencia
  6. 1H. Ramírez
  7. 27R. Blanco

Thống kê

057
340
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm10
7Trúng đích1
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
7Phạt góc3
5Việt vị3
20Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
1Cứu thua5
379Chuyền bóng332
295Chuyền chính xác252
78%Chính xác chuyền76%

So sánh

55Trận đấu52
56Ghi được48
55Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận0.92
22Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu