Santa Fe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Magdalena

Santa Fe vs Union Magdalena

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 1-0 Union Magdalena tại Primera A, 4 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 6, hòa 2, Union Magdalena thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Trọng tài
J. Ospina
Phong độ
DDWDD Santa Fe
LLLWL Union Magdalena
  1. 6' J. Gonzalez
  2. 25' K. A. Mantilla Camargo
  3. 39' J. Palomino
  4. 45'+2 A. Escobar
  5. 45'+4 J. Castro
  6. HT0-0
  7. 46' J. Malagón K. Mantilla
  8. 46' A. Estupiñán J. González
  9. 46' N. Moreno J. Velásquez
  10. 51' S. Menaphản lưới 1-0
  11. 66' J. Sanchez
  12. 70' A. Guerrero A. Escobar
  13. 70' E. González D. Vega
  14. 70' J. Contreras R. Hinojosa
  15. 73' J. Palomino
  16. 73' J. Palomino
  17. 75' J. Vacca J. Castro
  18. 86' J. Castro F. Cantillo
  19. 90'+1 F. Coniglio W. Morelo
  20. 90'+1 Y. Anchico Y. Góez
  21. FT1-0

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Cardetti
  1. 22L. Castellanos 7.5
  2. 29H. Gómez 7.0
  3. 21F. Meza 7.3
  4. 6C. Sánchez 7.0
  5. 10J. Velásquez ▼ 46' 6.7
  6. 31J. Ortiz 6.9
  7. 23Y. Góez ▼ 90' 7.3
  8. 24J. González ▼ 46'
  9. 28K. Mantilla ▼ 46' 6.2
  10. 19W. Morelo ▼ 90' 6.3
  11. 8J. Pedroza

Dự bị 7

  1. 3J. Malagón ▲ 46' 6.9
  2. 27A. Estupiñán ▲ 46' 7.3
  3. 7N. Moreno ▲ 46' 7.0
  4. 15F. Coniglio ▲ 90'
  5. 5Y. Anchico ▲ 90'
  6. 1J. Silva
  7. 20H. Rivera
Union Magdalena Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Silva
  1. 12R. Sánchez 6.7
  2. 30S. Mena
  3. 24F. Cantillo ▼ 86' 6.2
  4. 6J. Peña 6.9
  5. 3J. Palomino 6.2
  6. 14J. Castro ▼ 75' 6.3
  7. 8J. Sánchez 6.9
  8. 23A. Escobar ▼ 70' 6.3
  9. 10R. Hinojosa ▼ 70' 6.2
  10. 20J. Lloreda 6.2
  11. 7D. Vega ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 25A. Guerrero ▲ 70' 6.7
  2. 27E. González ▲ 70' 6.9
  3. 29J. Contreras ▲ 70' 6.6
  4. 2J. Vacca ▲ 75' 6.7
  5. 26J. Castro ▲ 86' 6.3
  6. 21J. Lopera
  7. 1Carlos Bejarano

Thống kê

028
151
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm8
2Trúng đích2
8Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
8Phạt góc1
3Việt vị0
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
415Chuyền bóng254
344Chuyền chính xác183
83%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

50Trận đấu48
67Ghi được47
64Thủng lưới59
1.34Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu