Union Magdalena
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Santa Fe

Union Magdalena vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 3-1 Santa Fe tại Primera A, 27 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 1, hòa 2, Santa Fe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
Trọng tài
Luis Sanchez, Colombia
Phong độ
LLLWL Union Magdalena
DDWDD Santa Fe
  1. 32' Fainer Torijano
  2. 39' J. Valencia · C. Subero 1-0
  3. 45'+3 R. Márquez · C. Subero 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Velásquez A. Pérez
  6. 57' Jhojan Valencia
  7. 61' U. Luna J. Labastidas
  8. 63' D. Borrero L. Seijas
  9. 69' Luis Arias
  10. 70' C. Charria C. Henao
  11. 71' D. Ferreira J. Pereira
  12. 77' F. Cantillo J. Valencia
  13. 79' Victor Giraldo
  14. 84' Camilo Charria
  15. 87' R. Márquez · U. Luna 3-0
  16. 90'+2 3-1 C. Charria · V. Giraldo
  17. FT3-1

Đội hình

Union Magdalena Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Rivera
  1. 12C. Giraldo 6.6
  2. 16B. Correa 6.6
  3. 5E. Restrepo 6.5
  4. 14A. Aguilar 7.0
  5. 3F. Battiste 7.2
  6. 11C. Subero ⇢2 7.6
  7. 25J. Pereira ▼ 71' 7.2
  8. 13J. Valencia ▼ 77' 7.6
  9. 29J. Labastidas ▼ 61' 6.3
  10. 9L. Arias 6.6
  11. 21R. Márquez ⚽2 8.8

Dự bị 7

  1. 7U. Luna ▲ 61' 7.1
  2. 10D. Ferreira ▲ 71' 6.7
  3. 4F. Cantillo ▲ 77' 6.2
  4. 27R. Blanco
  5. 23J. Murillo
  6. 22M. Ospino
  7. 19L. Mosquera
Santa Fe Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: G. Bedoya
  1. 12G. Banguera 5.6
  2. 23V. Giraldo 7.5
  3. 4C. Arboleda 6.8
  4. 2F. Torijano 6.3
  5. 21C. Henao ▼ 70' 6.7
  6. 3J. Moya 6.9
  7. 5A. Pérez ▼ 46' 6.4
  8. 20L. Seijas ▼ 63' 6.6
  9. 19F. Burbano 6.3
  10. 14B. Perlaza 6.3
  11. 8J. Pedroza 6.3

Dự bị 7

  1. 31J. Velásquez ▲ 46' 7.0
  2. 9D. Borrero ▲ 63' 6.4
  3. 26C. Charria ▲ 70' 7.1
  4. 1J. Espitia
  5. 34B. Perea
  6. 16C. Polo
  7. 35C. Porras

Thống kê

025
530
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm13
6Trúng đích3
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
5Phạt góc5
5Việt vị2
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
368Chuyền bóng306
309Chuyền chính xác245
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

52Trận đấu55
48Ghi được56
74Thủng lưới55
0.92Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu