Union Magdalena vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Union Magdalena 2-2 Santa Fe tại Primera A, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Union Magdalena thắng 1, hòa 2, Santa Fe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Sierra Nevada, Santa Marta
- Phong độ
- LLLWL Union Magdalena
- DDDWD Santa Fe
- 15' G. Torres · R. Hinojosa 1-0
- 16' R. Márquez · G. Torres 2-0
- 19' Yilmar Velázquez
- 26' Ivan Scarpetta
- 28' Alain Guerrero
- 31' ▲ F. Sambueza ▼ H. Rivera
- 43' Fabio Delgado
- 45' Fabio Delgado
- 45' Fabio Delgado
- HT2-0
- 46' ▲ I. Rojas ▼ Y. Velásquez
- 46' ▲ J. González ▼ E. Batalla
- 46' ▲ H. Rodallega ▼ Y. Moreno
- 47' 2-1 J. González · H. Rodallega
- 51' Iván Rojas
- 57' ▲ J. Contreras ▼ J. Colorado
- 65' ▲ I. Camargo ▼ G. Torres
- 65' ▲ R. Blanco ▼ R. Márquez
- 67' 2-2 H. Rodallega
- 78' ▲ C. Sención ▼ A. Guerrero
- 80' Cristian Sención
- 86' Joel Contreras
- 90'+5 Kevin Londoño
- 90'+1 ▲ J. Aja ▼ E. Valencia
- FT2-2
Đội hình
- 12R. Sánchez 6.7
- 20J. Angulo 7.2
- 18R. Lora 6.9
- 5N. Gil 6.6
- 33A. Guerrero ▼ 78' 6.0
- 24F. Cantillo 6.9
- 8J. Colorado ▼ 57' 6.9
- 28J. Mercado 6.6
- 10R. Hinojosa ⇢ 8.2
- 11G. Torres ⚽ ⇢ ▼ 65' 7.9
- 21R. Márquez ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 7
- 29J. Contreras ▲ 57' 6.3
- 9I. Camargo ▲ 65' 6.7
- 27R. Blanco ▲ 65' 6.2
- 6C. Sención ▲ 78' 6.7
- 31W. Guisao
- 1Carlos Bejarano
- 4É. Muníve
- 1A. Silva 6.3
- 27F. Viáfara 6.9
- 15I. Scarpeta 6.6
- 29J. Millán 6.3
- 21F. Delgado 5.3
- 7H. Rivera ▼ 31' 6.5
- 20Y. Velásquez ▼ 46' 6.2
- 70E. Batalla ▼ 46' 6.6
- 77K. Londoño 6.9
- 22E. Valencia ▼ 90' 6.7
- 9Y. Moreno ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 23F. Sambueza ▲ 31' 6.7
- 5I. Rojas ▲ 46' 6.2
- 24J. González ⚽ ▲ 46' 7.3
- 11H. Rodallega ⚽ ▲ 46' 8.2
- 3J. Aja ▲ 90'
- 8R. Manjarrés
- 12J. Espitia
Thống kê
03⚑3
⚑361
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm7
5Trúng đích4
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
399Chuyền bóng368
309Chuyền chính xác264
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
47Trận đấu51
48Ghi được59
68Thủng lưới65
1.02Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai33