Millonarios vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 1-0 Águilas Doradas tại Primera A, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 4, hòa 3, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- WDDDD Águilas Doradas
- 23' Leonardo Castro
- 30' Harrinson Mancilla
- 42' Fredy Salazar
- HT0-0
- 46' ▲ J. Caballero ▼ Yony Gonzalez
- 46' ▲ D. Lemos ▼ J. Rivas
- 61' Nicolas Arevalo
- 62' Álvaro Montero
- 63' ▲ D. Mantilla ▼ F. Charrupi
- 63' ▲ K. Palacios ▼ J. E. Cordoba Mosquera
- 63' ▲ S. Giordana ▼ L. Castro
- 73' Juan Pereira
- 73' Juan Pereira
- 74' ▲ C. Martinez ▼
- 76' K. Palacios · D. Banguero 1-0
- 79' ▲ J. Pineda ▼ H. Mancilla
- 80' ▲ S. Vega ▼ D. Ruiz
- 83' Cristian Borja
- 85' Santiago Giordana
- 85' ▲ T. Salazar ▼ J. Salazar
- 90'+4 Diego Hernández
- FT1-0
Đội hình
- 31A. Montero 6.9
- 34S. Navarro 7.2
- 26A. Llinas 6.9
- 17J. Arias 7.0
- 20D. Banguero ⇢ 7.2
- 15J. E. Cordoba Mosquera ▼ 63' 6.9
- 21J. Pereira 6.9
- 5J. N. Arevalo Chaparro 7.2
- 18D. Ruiz ▼ 80' 7.7
- 7F. Charrupi ▼ 63' 6.9
- 23L. Castro ▼ 63' 6.7
Dự bị 7
- 1I. Arboleda
- 6S. Mosquera
- 8D. S. Victoria Palacios
- 11D. Mantilla ▲ 63' 6.3
- 28S. Vega ▲ 80' 6.7
- 77K. Palacios ⚽ ▲ 63' 7.3
- 32S. Giordana ▲ 63' 6.6
- 1W. Farinez 7.2
- 26D. Lozano 6.9
- 2S. Rodriguez 6.9
- 5D. Hernandez 6.7
- 32J. Mena 6.3
- 27H. Mancilla ▼ 79' 6.3
- 28G. Celis 6.9
- 22J. Rivas ▼ 46' 6.2
- 20J. Salazar ▼ 85' 6.3
- 19W. Morelo 6.6
- 11Yony Gonzalez ▼ 46' 7.0
Dự bị 7
- 34S. Guerra Navarro
- 8T. Salazar ▲ 85' 6.3
- 16J. Pineda ▲ 79' 6.7
- 17C. Martinez ▲ 74' 6.3
- 23J. Caballero ▲ 46' 6.9
- 30N. Lara Vasquez
- 47D. Lemos ▲ 46' 6.7
Thống kê
14⚑5
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm4
5Trúng đích1
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc3
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
361Chuyền bóng296
292Chuyền chính xác226
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
53Trận đấu46
63Ghi được55
53Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.2
22Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai33