Águilas Doradas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Millonarios

Águilas Doradas vs Millonarios

Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 0-0 Millonarios tại Primera A, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 3, Millonarios thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
Trọng tài
J. Alba
Phong độ
WDDDD Águilas Doradas
DWDLD Millonarios
  1. 26' Jeisson Quiñónes
  2. 33' Elvis Perlaza
  3. 34' Elvis Perlaza
  4. 36' Yhorman Hurtado
  5. 36' J. Cuenú C. Gómez
  6. 41' Daniel Ruíz
  7. HT0-0
  8. 46' M. Puerta Y. Hurtado
  9. 46' Joel Contreras A. Oliveros
  10. 54' Juan Pereira
  11. 60' Joel Contreras
  12. 73' D. Cataño J. Pereira
  13. 73' R. Celis D. Ruiz
  14. 73' D. Herazo L. Ruiz
  15. 74' Jesús Rivas
  16. 76' A. Vásquez M. Pérez
  17. 90'+4 Fredy Salazar
  18. FT0-0

Đội hình

Águilas Doradas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Álvarez
  1. 1Jose Contreras 6.9
  2. 7E. Duarte 7.5
  3. 17J. Quiñónes 7.2
  4. 2J. Rodríguez 6.9
  5. 26Y. Hurtado ▼ 46' 6.5
  6. 15R. Flores 7.3
  7. 33A. Oliveros ▼ 46' 6.7
  8. 5K. Castaño 7.2
  9. 18M. Pérez ▼ 76' 6.9
  10. 20F. Salazar 6.9
  11. 22J. Rivas 7.7

Dự bị 7

  1. 4M. Puerta ▲ 46' 6.6
  2. 32Joel Contreras ▲ 46' 6.7
  3. 9A. Vásquez ▲ 76' 6.6
  4. 25H. Arango
  5. 90F. Banguero
  6. 13J. Díaz
  7. 24J. Pestaña
Millonarios Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Gamero
  1. 31Á. Montero 7.3
  2. 13E. Perlaza 5.7
  3. 20I. Alba 7.3
  4. 4J. Vargas 7.2
  5. 26A. Llinás 6.9
  6. 14D. Silva 6.3
  7. 21J. Pereira ▼ 73' 6.6
  8. 5L. Vásquez 6.3
  9. 10D. Ruiz ▼ 73' 6.5
  10. 27L. Ruiz ▼ 73' 6.6
  11. 11C. Gómez ▼ 36' 6.7

Dự bị 7

  1. 22J. Cuenú ▲ 36' 7.0
  2. 8D. Cataño ▲ 73' 6.3
  3. 17R. Celis ▲ 73' 6.7
  4. 7D. Herazo ▲ 73' 6.7
  5. 32K. Moreno
  6. 15E. Guerra
  7. 1J. Moreno

Thống kê

058
021
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm1
4Trúng đích0
9Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm0
10Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
8Phạt góc0
2Việt vị1
19Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
399Chuyền bóng372
329Chuyền chính xác285
82%Chính xác chuyền77%

So sánh

48Trận đấu62
51Ghi được81
50Thủng lưới50
1.06Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới30
17Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu