Águilas Doradas vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-1 Millonarios tại Primera A, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 2, Millonarios thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DWDLD Millonarios
- -5' Ricardo Márquez
- 7' John Ontaneda
- 11' Javier Mena
- 14' Mateo García
- 25' ▲ A. Estupinan ▼ R. Contreras
- 40' Jhonier Guerrero
- HT0-0
- 50' Iván Rojas
- 50' Anthony Vásquez
- 52' 0-1 L. Castro · S. Valencia
- 55' Rodrigo Ureña
- 57' R. Urenaphản lưới 1-1
- 60' Sebastián Valencia
- 64' ▲ J. E. Avalo Trejos ▼ A. Ricaurte
- 64' ▲ M. Ramirez ▼ J. Noguera
- 66' ▲ D. Ruiz ▼ M. Garcia
- 66' ▲ Leonai Souza ▼
- 73' ▲ D. Banguero ▼ S. Valencia
- 73' ▲ D. Silva ▼ F. Chaverra
- 75' Andrés Mosquera
- 76' ▲ S. Rodriguez ▼ J. Melendez
- 77' ▲ R. Marquez ▼ A. Vasquez
- 90'+2 ▲ F. A. Suarez Chalare ▼ E. Arizalas
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Soto 7.0
- 13J. Melendez ▼ 76' 6.7
- 4A. Mosquera 6.7
- 3J. Ontaneda 6.9
- 32J. Mena 6.3
- 19F. Lozano 6.9
- 6I. Rojas 6.7
- 10J. Noguera ▼ 64' 6.2
- 8A. Ricaurte ▼ 64' 6.9
- 7E. Arizalas ▼ 90' 6.2
- 9A. Vasquez ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 12J. Hurtado
- 28S. Rodriguez ▲ 76' 6.6
- 20A. Higgins
- 30N. Lara Vasquez
- 24J. E. Avalo Trejos ▲ 64' 6.6
- 16M. Ramirez ▲ 64' 6.3
- 21R. Marquez ▲ 77' 6.3
- 15F. A. Suarez Chalare ▲ 90'
- 29T. Blandon
- 1J. Burrai 6.3
- 34J. Guerrero 6.2
- 26A. Llinas 6.9
- 6S. Mosquera 6.7
- 4S. Barreiro 6.3
- 22S. Valencia ⇢ ▼ 73' 6.3
- 13F. Chaverra ▼ 73' 6.7
- 18R. Urena 6.9
- 19M. Garcia ▼ 66' 6.5
- 23L. Castro ⚽ 7.9
- 27R. Contreras ▼ 25' 6.9
Dự bị 9
- 12J. Aguirre
- 20D. Banguero ▲ 73' 6.9
- 3M. Samuel
- 43C. Uparela
- 14D. Silva ▲ 73' 6.3
- 10D. Ruiz ▲ 66' 6.3
- 55Leonai Souza ▲ 66' 6.9
- 11A. Estupinan ▲ 25' 7.0
- 24J. Angulo
Thống kê
06⚑6
⚑340
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm9
2Trúng đích5
4Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
6Thẻ vàng4
4Cứu thua2
-0.83Bàn thắng ngăn chặn-0.83
404Chuyền bóng270
310Chuyền chính xác173
77%Chính xác chuyền64%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 29 - 18 | +11 | 34 | |
| 2 | 19 | 25 - 15 | +10 | 33 | |
| 3 | 19 | 31 - 23 | +8 | 26 | |
| 4 | 19 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 5 | 19 | 20 - 25 | -5 | 26 | |
| 6 | 19 | 26 - 20 | +6 | 23 | |
| 7 | 20 | 18 - 22 | -4 | 22 | |
| 8 | 19 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 19 | 15 - 32 | -17 | 17 | |
| 10 | 19 | 22 - 35 | -13 | 16 | |
| 11 | 5 | 12 - 4 | +8 | 12 | |
| 12 | 7 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 13 | 19 | 15 - 32 | -17 | 10 | |
| 14 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 15 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 16 | 8 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 17 | 7 | 7 - 12 | -5 | 6 | |
| 18 | 6 | 8 - 12 | -4 | 3 | |
| 19 | 8 | 7 - 15 | -8 | 2 | |
| 20 | 7 | 5 - 15 | -10 | 2 |
Post season qualification
So sánh
6Trận đấu10
10Ghi được9
8Thủng lưới9
1.67Bàn thắng mỗi trận0.9
0Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn1
8Hiệp hai6