Millonarios vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 2-2 Águilas Doradas tại Primera A, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 2, hòa 2, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- WDDDD Águilas Doradas
- 4' L. Bustamante · S. Asprilla 1-0
- 8' Johan Caballero
- 12' Alex Castro
- 16' F. Uribe · D. Silva 2-0
- 18' ▲ F. Salazar ▼ Á. Castro
- 22' 2-1 J. Pestaña
- 23' Daniel Giraldo
- 26' 2-2 F. Salazar · M. Puerta
- 45'+4 Daniel Cataño
- 45'+4 Marco Pérez
- 45'+2 Kevin Castaño
- HT2-2
- 46' ▲ J. Valencia ▼ D. Cataño
- 46' ▲ J. Rivas ▼ T. Salazar
- 46' ▲ Y. Hurtado ▼ Ó. Hernández
- 53' ▲ J. Rengifo ▼ J. Caballero
- 62' ▲ J. Quiñones ▼ L. Bustamante
- 63' ▲ E. Guerra ▼ F. Uribe
- 72' ▲ A. Oliveros ▼ M. Pérez
- 82' ▲ J. Pereira ▼ D. Giraldo
- 90'+3 Larry Vásquez
- FT2-2
Đội hình
- 31Á. Montero 6.5
- 13E. Perlaza 6.5
- 6O. Vanegas 6.3
- 4J. Vargas 6.7
- 36S. Asprilla ⇢ 7.6
- 8D. Giraldo ▼ 82' 6.6
- 5L. Vásquez 6.9
- 25L. Bustamante ⚽ ▼ 62' 6.6
- 14D. Silva ⇢ 7.2
- 10D. Cataño ▼ 46' 6.6
- 20F. Uribe ⚽ ▼ 63' 7.0
Dự bị 7
- 16J. Valencia ▲ 46' 6.9
- 7J. Quiñones ▲ 62' 7.3
- 15E. Guerra ▲ 63' 6.6
- 21J. Pereira ▲ 82' 6.9
- 22I. Alba
- 17J. Arias
- 1J. Moreno
- 1J. Contreras 6.6
- 4M. Puerta ⇢ 7.3
- 17J. Quiñónes 6.5
- 24J. Pestaña ⚽ 7.3
- 27Ó. Hernández ▼ 46' 6.6
- 16J. Pineda 6.2
- 5K. Castaño 6.6
- 11T. Salazar ▼ 46' 6.7
- 23J. Caballero ▼ 53' 6.7
- 18M. Pérez ▼ 72' 6.5
- 29Á. Castro ▼ 18' 6.3
Dự bị 7
- 20F. Salazar ⚽ ▲ 18' 7.2
- 22J. Rivas ▲ 46' 6.6
- 26Y. Hurtado ▲ 46' 7.0
- 25J. Rengifo ▲ 53' 6.5
- 33A. Oliveros ▲ 72' 6.5
- 12J. Valencia ▲ 46'
- 21D. Sánchez
Thống kê
03⚑7
⚑240
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm9
4Trúng đích6
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị5
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
4Cứu thua2
445Chuyền bóng468
384Chuyền chính xác392
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
78Trận đấu57
98Ghi được82
73Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.44
26Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai41