Millonarios vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 0-1 Águilas Doradas tại Primera A, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 4, hòa 3, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- WDDDD Águilas Doradas
- 10' ▲ Y. Quiñones ▼ O. Bertel
- HT0-0
- 46' ▲ J. Pineda ▼ J. Caballero
- 52' Mateo Puerta
- 56' ▲ Jesús Rivas ▼ F. Pardo
- 56' ▲ F. Salazar ▼ J. Ramos
- 60' José Cuenú
- 68' ▲ A. Vuletich ▼ M. Puerta
- 75' 0-1 Jesús Rivas · F. Salazar
- 76' ▲ N. Villareal ▼ J. Largacha
- 82' ▲ R. Brochero ▼ D. Giraldo
- 86' Yuber Quiñones
- 90'+4 Jorge Arias
- 90'+3 Jaen Pineda
- FT0-1
Đội hình
- 12D. Novoa 6.7
- 22D. Alfonzo 6.9
- 26A. Llinás 6.9
- 4J. Vargas 6.7
- 17J. Arias 7.3
- 8D. Giraldo ▼ 82' 6.6
- 28S. Vega 6.9
- 42J. Largacha ▼ 76' 7.0
- 18D. Ruiz 7.2
- 3O. Bertel ▼ 10' 6.7
- 32S. Giordana 6.6
Dự bị 7
- 7Y. Quiñones ▲ 10' 6.6
- 40N. Villareal ▲ 76' 6.3
- 35R. Brochero ▲ 82' 6.3
- 1C. Romero
- 6O. Vanegas
- 30R. Rosales
- 24D. Victoria
- 1J. Contreras 8.3
- 4M. Puerta ▼ 68' 6.7
- 6J. Cuenú 7.2
- 3V. Moreno 6.6
- 5J. Varela 6.9
- 15M. Garavito 6.6
- 71F. Pardo ▼ 56' 7.0
- 70Y. Góez 7.0
- 28G. Celis 6.9
- 23J. Caballero ▼ 46' 6.7
- 21J. Ramos ▼ 56' 6.9
Dự bị 7
- 16J. Pineda ▲ 46' 6.9
- 22Jesús Rivas ⚽ ▲ 56' 7.2
- 20F. Salazar ▲ 56' 7.2
- 11A. Vuletich ▲ 68' 6.3
- 34H. Arango
- 32J. Mena
- 24J. Ávalo
Thống kê
02⚑8
⚑330
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm5
6Trúng đích2
3Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
8Phạt góc3
3Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua7
566Chuyền bóng288
478Chuyền chính xác201
84%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
61Trận đấu44
78Ghi được42
57Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận0.95
22Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai21