Águilas Doradas vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 2-0 Millonarios tại Primera A, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 3, Millonarios thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DWDLD Millonarios
- 19' José Cuenú
- 40' Jorge Arias
- HT0-0
- 46' M. Pérez · M. Puerta 1-0
- 58' Andrés Llinás
- 63' Daniel Cataño
- 68' ▲ Ó. Hernández ▼ Moisés Villarroel
- 68' ▲ A. Estacio ▼ Jesús Rivas
- 72' Daniel Cataño
- 72' Daniel Cataño
- 73' David Macalister Silva
- 76' Jeisson Quiñónes
- 77' Mateo Puerta
- 79' ▲ Jeferson Rivas ▼ F. Salazar
- 80' ▲ W. Morelo ▼ M. Pérez
- 81' ▲ J. Valencia ▼ L. Vásquez
- 81' Jeferson Rivas 2-0
- 84' Adrián Estacio
- 86' ▲ F. Uribe ▼ L. Castro
- 87' ▲ E. Guerra ▼ D. Ruiz
- 90'+2 Jeferson Rivas
- 90'+2 Fernando Uribe
- 90'+1 ▲ T. Salazar ▼ J. Pineda
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Contreras 6.9
- 4M. Puerta ⇢ 7.0
- 6J. Cuenú 7.3
- 17J. Quiñónes 7.3
- 2D. Banguero 7.3
- 20F. Salazar ▼ 79' 6.9
- 16J. Pineda ▼ 90' 7.2
- 8Moisés Villarroel ▼ 68' 6.9
- 28G. Celis 7.3
- 18M. Pérez ⚽ ▼ 80' 7.5
- 22Jesús Rivas ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 27Ó. Hernández ▲ 68' 6.3
- 7A. Estacio ▲ 68' 6.5
- 14Jeferson Rivas ⚽ ▲ 79' 7.5
- 19W. Morelo ▲ 80' 7.3
- 11T. Salazar ▲ 90'
- 33A. Oliveros
- 12J. Valencia ▲ 81'
- 31Á. Montero 6.3
- 34S. Navarro 6.3
- 26A. Llinás 6.6
- 17J. Arias 6.3
- 3O. Bertel 6.5
- 10D. Cataño 6.2
- 8D. Giraldo 6.5
- 5L. Vásquez ▼ 81' 7.2
- 14D. Silva 6.9
- 23L. Castro ▼ 86' 6.3
- 18D. Ruiz ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 16J. Valencia ▲ 81' 6.2
- 20F. Uribe ▲ 86' 6.3
- 15E. Guerra ▲ 87' 6.3
- 1J. Moreno
- 21J. Pereira
- 6O. Vanegas
- 36S. Asprilla
Thống kê
05⚑3
⚑361
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm12
6Trúng đích1
1Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi14
5Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
381Chuyền bóng451
290Chuyền chính xác370
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
57Trận đấu78
82Ghi được98
63Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai57