Millonarios
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Águilas Doradas

Millonarios vs Águilas Doradas

Tỷ số chung cuộc: Millonarios 2-0 Águilas Doradas tại Primera A, 17 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 4, hòa 3, Águilas Doradas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Trọng tài
D. Ruiz
Phong độ
DWDLD Millonarios
WDDDD Águilas Doradas
  1. 29' J. Quinonez
  2. 29' M. Perez
  3. 38' F. Jaramillo
  4. HT0-0
  5. 56' J. Salazar J. Miranda
  6. 57' J. Quinonez
  7. 57' J. Valencia
  8. 65' J. Valencia D. Herazo
  9. 65' D. Ruiz · L. Vásquez 1-0
  10. 70' J. Avalo J. Peñaloza
  11. 70' K. Castaño Jader Quiñónes
  12. 74' J. Valencia · A. Murillo 2-0
  13. 79' J. Blanco F. Jaramillo
  14. 83' J. Salazar
  15. 84' J. Pereira E. Sosa
  16. 84' J. Quiñones D. Ruiz
  17. 90' R. Rosales E. Perlaza
  18. 90' D. Abadía E. Guerra
  19. FT2-0

Đội hình

Millonarios Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Gamero
  1. 31Á. Montero 7.3
  2. 13E. Perlaza ▼ 90' 7.3
  3. 28S. Vega 6.6
  4. 2A. Murillo 7.2
  5. 4J. Vargas 6.9
  6. 26A. Llinás 6.9
  7. 5L. Vásquez 7.3
  8. 8E. Sosa ▼ 84' 7.2
  9. 10D. Ruiz ▼ 84' 8.0
  10. 7D. Herazo ▼ 65' 6.2
  11. 15E. Guerra ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 16J. Valencia ▲ 65' 7.7
  2. 21J. Pereira ▲ 84' 7.0
  3. 29J. Quiñones ▲ 84' 6.2
  4. 30R. Rosales ▲ 90'
  5. 18D. Abadía ▲ 90'
  6. 22J. Cuenú
  7. 12J. Moreno
Águilas Doradas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Álvarez
  1. 12J. Valencia 7.2
  2. 4M. Puerta 6.3
  3. 2Jeison Quiñónes ▼ 70' 6.2
  4. 17C. Marrugo 7.3
  5. 6F. Jaramillo ▼ 79' 6.6
  6. 15A. Artunduaga 6.3
  7. 24J. Pestaña 6.2
  8. 8Jader Quiñónes ▼ 70' 6.2
  9. 18M. Pérez 6.9
  10. 14J. Miranda ▼ 56' 6.5
  11. 7J. Peñaloza ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 11J. Salazar ▲ 56' 6.5
  2. 31J. Avalo ▲ 70' 6.3
  3. 5K. Castaño ▲ 70' 6.2
  4. 29J. Blanco ▲ 79' 6.5
  5. 30N. Lara
  6. 1C. Vargas
  7. 27J. Ampudia

Thống kê

007
260
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm5
6Trúng đích1
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
7Phạt góc2
2Việt vị3
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng6
1Cứu thua4
396Chuyền bóng256
331Chuyền chính xác186
84%Chính xác chuyền73%

So sánh

62Trận đấu48
81Ghi được51
50Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.06
30Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu