Deportivo Cali vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 3-1 Millonarios tại Primera A, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 1, hòa 4, Millonarios thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- WDLDL Deportivo Cali
- DWDLD Millonarios
- 1' J. C. Caldera Alvis 1-0
- 22' E. Rodriguez 2-0
- 32' Sergio Mosquera
- 33' Yeison Gordillo
- 36' Andrey Estupiñán
- 40' Javier Reina
- HT2-0
- 46' ▲ H. Palacios ▼ D. Alfonzo
- 46' ▲ J. Arias ▼ N. Giraldo
- 46' ▲ D. Mantilla ▼ J. Valencia
- 47' Victor Mejia
- 51' ▲ C. Graciano ▼ E. Rodriguez
- 70' A. Estupinan 3-0
- 73' Jarlan Barrera
- 75' ▲ J. E. Cordoba Mosquera ▼ D. Ruiz
- 75' ▲ S. Giordana ▼ R. Falcao
- 76' ▲ I. Venecia ▼ V. Mejia
- 76' ▲ J. Galindo ▼ A. Estupinan
- 77' ▲ G. Cabezas ▼ Javier Reina
- 82' ▲ J. Arango ▼ J. Barrera
- 89' Jorge Arias
- 90' 3-1 S. Giordana
- FT3-1
Đội hình
- 38A. Rodriguez 6.3
- 27F. Viafara ⇢ 7.0
- 3Juan Quintero 7.3
- 12J. C. Caldera Alvis ⚽ 7.5
- 26Y. A. Gomez Mosquera 7.3
- 30Y. Gordillo 6.3
- 6V. Mejia ▼ 76' 6.9
- 7J. Barrera ⇢ ▼ 82' 7.2
- 10Javier Reina ▼ 77' 6.3
- 11A. Estupinan ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.7
- 9E. Rodriguez ⚽ ▼ 51' 7.3
Dự bị 7
- 22G. Guruceaga
- 44C. Graciano ▲ 51' 6.6
- 42I. Venecia ▲ 76'
- 28G. Cabezas ▲ 77' 6.3
- 8F. Castillo
- 17J. Arango ▲ 82' 6.9
- 33J. Galindo ▲ 76' 6.0
- 31A. Montero 6.3
- 22D. Alfonzo ▼ 46' 6.3
- 6S. Mosquera 6.3
- 4J. Vargas 6.9
- 27N. Giraldo ▼ 46' 6.7
- 21J. Pereira 7.0
- 28S. Vega 6.3
- 18D. Ruiz ▼ 75' 6.7
- 10D. Catano 6.6
- 16J. Valencia ▼ 46' 6.3
- 9R. Falcao ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 12D. Novoa
- 13H. Palacios ▲ 46' 6.6
- 17J. Arias ▲ 46' 6.6
- 7F. Charrupi
- 11D. Mantilla ▲ 46' 7.0
- 15J. E. Cordoba Mosquera ▲ 75' 6.9
- 32S. Giordana ⚽ ▲ 75' 7.3
Thống kê
05⚑3
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm12
6Trúng đích3
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị0
20Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
1Cứu thua2
329Chuyền bóng418
263Chuyền chính xác341
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
45Trận đấu53
43Ghi được63
52Thủng lưới53
0.96Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai32