Millonarios vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Millonarios 4-2 Deportivo Cali tại Primera A, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millonarios thắng 5, hòa 4, Deportivo Cali thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- B. Santiago
- Phong độ
- DWDLD Millonarios
- WDLDL Deportivo Cali
- 36' J. Pereira · L. Ruiz 1-0
- 40' Ricardo Rosales
- 41' David Macalister Silva
- 45'+5 J. Pereira · C. Gómez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Gutiérrez ▼ Y. Congo
- 48' Germán Mera
- 50' J. Pereira · C. Gómez 3-0
- 58' Ricardo Rosales
- 58' Ricardo Rosales
- 58' Harold Mosquera
- 60' 3-1 H. Mosquera11m
- 61' ▲ E. Guerra ▼ D. Silva
- 67' ▲ D. Luna ▼ Y. González
- 73' J. Vargas · D. Ruiz 4-1
- 81' ▲ D. Herazo ▼ L. Ruiz
- 81' ▲ J. Garcia ▼ J. Pereira
- 82' ▲ A. Gutiérrez ▼ J. Mina
- 82' ▲ A. Palacios ▼ K. Salazar
- 87' ▲ S. Asprilla ▼ C. Gómez
- 87' ▲ R. Celis ▼ D. Ruiz
- 90' 4-2 D. Luna · A. Rodríguez
- FT4-2
Đội hình
- 31Á. Montero 6.3
- 13E. Perlaza 6.7
- 4J. Vargas ⚽ 7.5
- 26A. Llinás 6.7
- 14D. Silva ▼ 61' 6.3
- 21J. Pereira ⚽3 ▼ 81' 9.2
- 5L. Vásquez 6.9
- 10D. Ruiz ⇢ ▼ 87' 7.9
- 27L. Ruiz ⇢2 ▼ 81' 7.3
- 30R. Rosales 5.2
- 11C. Gómez ⇢ ▼ 87' 6.3
Dự bị 7
- 15E. Guerra ▲ 61' 6.7
- 7D. Herazo ▲ 81' 6.3
- 19J. Garcia ▲ 81' 6.2
- 24S. Asprilla ▲ 87'
- 17R. Celis ▲ 87'
- 22J. Cuenú
- 1J. Moreno
- 1H. Acevedo 5.9
- 32C. Mafla 6.5
- 16G. Mera 5.9
- 36J. Mina ▼ 82' 6.2
- 24C. Robles 6.0
- 26K. Salazar ▼ 82' 6.9
- 23Y. Congo ▼ 46' 6.9
- 6E. Camargo 6.2
- 9A. Rodríguez ⇢ 7.0
- 11Y. González ▼ 67' 6.3
- 13H. Mosquera ⚽ 6.7
Dự bị 7
- 29T. Gutiérrez ▲ 46' 6.7
- 10D. Luna ⚽ ▲ 67' 7.2
- 17A. Gutiérrez ▲ 82' 6.9
- 33A. Palacios ▲ 82' 6.7
- 18O. Segura
- 19C. Lucumi
- 22M. Sánchez
Thống kê
13⚑4
⚑010
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm5
7Trúng đích3
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc0
1Việt vị2
14Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
474Chuyền bóng352
407Chuyền chính xác291
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
62Trận đấu52
81Ghi được47
50Thủng lưới71
1.31Bàn thắng mỗi trận0.9
30Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai24