Deportivo Cali vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 0-0 Millonarios tại Primera A, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 1, hòa 4, Millonarios thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- WDLDL Deportivo Cali
- DWDLD Millonarios
- 6' Kevin Salazar
- 6' Kevin Salazar
- 8' ▲ E. Guerra ▼ L. Paredes
- 36' Óscar Vanegas
- HT0-0
- 46' ▲ J. Hernández ▼ J. Vargas
- 55' Onel Acosta
- 56' ▲ N. Ospina ▼ A. Arroyo
- 70' Teófilo Gutiérrez
- 70' Teófilo Gutiérrez
- 75' ▲ F. Castro ▼ K. Salazar
- 76' ▲ J. Lasso ▼ L. Sandoval
- 82' ▲ G. Ramírez ▼ J. Vásquez
- 84' ▲ B. Castro ▼ R. Rosales
- 88' Juan Franco
- 88' ▲ J. Carvajal ▼ K. Moreno
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Wallens 6.7
- 15J. Franco 6.5
- 4L. Haquín 6.9
- 16G. Mera 7.0
- 20O. Acosta 7.3
- 26K. Salazar ▼ 75' 6.7
- 6E. Camargo 6.9
- 70J. Vásquez ▼ 82' 6.9
- 29T. Gutiérrez 6.2
- 10A. Arroyo ▼ 56' 6.9
- 19L. Sandoval ▼ 76' 7.0
Dự bị 7
- 21N. Ospina ▲ 56' 6.6
- 8F. Castro ▲ 75' 6.7
- 33J. Lasso ▲ 76' 6.5
- 9G. Ramírez ▲ 82' 6.5
- 14A. Gutiérrez
- 35J. Díaz
- 38A. Rodríguez
- 31Á. Montero 8.2
- 30R. Rosales ▼ 84' 7.2
- 6O. Vanegas 7.7
- 4J. Vargas ▼ 46' 6.9
- 17J. Arias 7.3
- 32K. Moreno ▼ 88' 6.9
- 33N. Árevalo 7.5
- 25L. Paredes ▼ 8' 6.6
- 18D. Ruiz 7.2
- 16J. Valencia 6.3
- 20F. Uribe 7.2
Dự bị 7
- 15E. Guerra ▲ 8' 6.6
- 37J. Hernández ▲ 46' 6.3
- 11B. Castro ▲ 84' 6.7
- 19J. Carvajal ▲ 88' 6.3
- 1J. Moreno
- 2A. Murillo
- 24D. Victoria
Thống kê
13⚑8
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm9
5Trúng đích1
3Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
8Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
265Chuyền bóng384
167Chuyền chính xác284
63%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu78
67Ghi được98
80Thủng lưới73
1.2Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới26
24Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai57