Deportivo Cali vs Millonarios
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 2-2 Millonarios tại Primera A, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 1, hòa 4, Millonarios thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Trọng tài
- B. Santiago
- Phong độ
- WDLDL Deportivo Cali
- DWDLD Millonarios
- 8' 0-1 J. Valenciaphản lưới
- 24' Stiven Vega
- 29' ▲ A. Colorado ▼ C. Robles
- 32' Juan Pereira
- 41' Jorge Marsiglia
- 44' Angelo Rodríguez 1-1
- 45'+2 Elvis Perlaza
- HT1-1
- 48' Elvis Perlaza
- 48' Elvis Perlaza
- 51' ▲ O. Bertel ▼ J. Pereira
- 52' ▲ E. Guerra ▼ J. Rengifo
- 56' ▲ T. Gutiérrez ▼ M. Ortega
- 67' 1-2 O. Bertel · J. Vargas
- 74' ▲ K. Velasco ▼ D. Andrade
- 74' ▲ D. Mina ▼ J. Vásquez
- 74' ▲ G. Rodríguez ▼ Angelo Rodríguez
- 77' ▲ J. Moreno ▼ C. Vargas
- 77' ▲ D. Ruiz ▼ H. Mojica
- 82' H. Preciado 2-2
- 90'+23 Jhojan Valencia
- 90'+15 ▲ A. Murillo ▼ F. Uribe
- FT2-2
Đội hình
- 12G. De Amores 6.3
- 3H. Menosse 6.6
- 27D. Andrade ▼ 74' 6.3
- 2J. Marsiglia 6.5
- 24C. Robles ▼ 29' 6.2
- 10M. Ortega ▼ 56' 6.3
- 70J. Vásquez ▼ 74' 6.9
- 20J. Valencia 6.9
- 5A. Balanta 6.3
- 9Angelo Rodríguez ⚽ ▼ 74' 6.9
- 7H. Preciado ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 25A. Colorado ▲ 29' 6.9
- 29T. Gutiérrez ▲ 56' 6.9
- 21K. Velasco ▲ 74' 6.7
- 33D. Mina ▲ 74' 6.3
- 23G. Rodríguez ▲ 74' 6.3
- 1H. Acevedo
- 4J. Caldera
- 1C. Vargas ▼ 77' 6.2
- 13E. Perlaza 5.0
- 28S. Vega 6.3
- 5J. Vargas ⇢ 7.9
- 26A. Llinás 6.9
- 6A. Román 6.3
- 14D. Silva 6.6
- 21J. Pereira ▼ 51' 6.5
- 20F. Uribe ▼ 90' 6.9
- 10H. Mojica ▼ 77' 6.6
- 33J. Rengifo ▼ 52' 6.6
Dự bị 7
- 31O. Bertel ⚽ ▲ 51' 7.6
- 15E. Guerra ▲ 52' 6.2
- 12J. Moreno ▲ 77' 6.2
- 17D. Ruiz ▲ 77' 6.7
- 2A. Murillo ▲ 90' 6.9
- 7R. Márquez
- 19J. Garcia
Thống kê
02⚑7
⚑341
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm8
2Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị3
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
478Chuyền bóng260
370Chuyền chính xác169
77%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
56Trận đấu55
72Ghi được83
57Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai46