Deportivo Pereira vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 0-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 3 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 3, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Phong độ
- LDLLD Deportivo Pereira
- LLLWW Alianza Valledupar
- 37' José Moya
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Cabrera ▼ J. A. Bermudez Correa
- 46' ▲ J. Largacha ▼ E. Arizalas
- 46' ▲ R. Castillo ▼ S. J. Merheg
- 54' Yesus Cabrera
- 63' Pedro Franco
- 66' Walmer Pacheco
- 69' Wiston Fernández
- 69' ▲ J. Munoz ▼ W. Fernandez
- 70' ▲ C. Vergara ▼ M. Martinez
- 70' ▲ F. Pardo ▼ J. Munoz
- 76' Cristian Vergara
- 77' Cristian Vergara
- 80' Rubilio Castillo
- 83' ▲ R. R. Colpa Bolano ▼ D. A. Mendoza Benitez
- 84' Juan David Ríos
- 88' ▲ G. Pena ▼ Y. Suarez
- 88' ▲ K. Moreno ▼ E. Torres
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Ichazo 7.2
- 21W. Pacheco 7.2
- 15S. Aguilar 6.9
- 3J. Moya 7.0
- 26Y. Suarez ▼ 88' 6.6
- 13Y. Quinones 7.3
- 14J. Rios 7.3
- 5J. A. Bermudez Correa ▼ 46' 6.9
- 22E. Arizalas ▼ 46' 6.6
- 7D. Quintero 6.6
- 38S. J. Merheg ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 12F. Mosquera
- 16E. A. Moreno Gomez
- 35N. Rengifo
- 10Y. Cabrera ▲ 46' 6.7
- 11J. Largacha ▲ 46' 6.5
- 99R. Castillo ▲ 46' 6.7
- 9G. Pena ▲ 88' 6.3
- 12J. Chaverra 7.3
- 60Y. Rosales 7.3
- 18J. Garcia 6.9
- 5P. Franco 7.2
- 22K. Suarez 7.3
- 19L. Perez 7.0
- 23D. A. Mendoza Benitez ▼ 83' 7.2
- 29E. Torres ▼ 88' 7.2
- 33W. Fernandez ▼ 69' 6.9
- 24J. Munoz ▼ 70' 6.9
- 77M. Martinez ▼ 70' 7.6
Dự bị 7
- 1J. Wallens
- 3K. Moreno ▲ 88' 6.3
- 8R. R. Colpa Bolano ▲ 83' 6.3
- 10J. Munoz ▲ 69' 6.5
- 15C. Vergara ▲ 70' 5.2
- 17F. Pardo ▲ 70' 6.3
- 21R. Manjarres
Thống kê
04⚑9
⚑621
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm15
3Trúng đích3
7Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
9Phạt góc6
3Việt vị1
18Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
306Chuyền bóng332
228Chuyền chính xác249
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
50Trận đấu46
57Ghi được59
68Thủng lưới53
1.14Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai32