Deportivo Pereira vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 1-0 Alianza Valledupar tại Primera A, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 3, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Phong độ
- WLDLL Deportivo Pereira
- LLLWW Alianza Valledupar
- 20' A. Piedrahita 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Ibargüen ▼ F. Uribe
- 46' ▲ Y. Cabrera ▼ A. Piedrahita
- 46' ▲ J. Pérez ▼ R. Colpa
- 56' ▲ J. Muñoz ▼ E. Batalla
- 61' ▲ J. Bazán ▼ S. Aguilar
- 63' J. Medina
- 65' J. Munoz
- 70' ▲ M. Martínez ▼ A. Rentería
- 70' ▲ M. Torres ▼ E. Torres
- 74' Y. Suarez
- 76' ▲ J. Bermúdez ▼ Ederson Moreno
- 83' S. Acosta
- 83' ▲ Y. Quiñones ▼ S. Acosta
- 85' ▲ S. Orozco ▼ R. Manjarrés
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Ichazo 6.9
- 21W. Pacheco 7.6
- 15S. Aguilar ▼ 61' 6.9
- 3J. Moya 6.9
- 26Y. Súarez 7.5
- 14J. Ríos 7.0
- 29Ederson Moreno ▼ 76' 6.9
- 77A. Piedrahita ⚽ ▼ 46' 7.7
- 7D. Quintero 6.9
- 8S. Acosta ▼ 83' 7.3
- 20F. Uribe ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 92A. Ibargüen ▲ 46' 6.7
- 10Y. Cabrera ▲ 46' 7.3
- 34J. Bazán ▲ 61' 6.2
- 5J. Bermúdez ▲ 76' 6.9
- 13Y. Quiñones ▲ 83' 6.6
- 12F. Mosquera
- 16Eber Moreno 6.9
- 1C. Mosquera 6.7
- 2E. Navarro 6.7
- 25R. Colpa ▼ 46' 6.5
- 3J. Figueroa 6.7
- 16L. Saldaña 6.9
- 7J. Castillo 6.9
- 22L. Ospina 6.5
- 21R. Manjarrés ▼ 85' 6.7
- 10E. Batalla ▼ 56' 7.0
- 29E. Torres ▼ 70' 7.2
- 11A. Rentería ▼ 70' 6.3
Dự bị 7
- 91J. Pérez ▲ 46' 6.5
- 24J. Muñoz ▲ 56' 6.3
- 9M. Martínez ▲ 70' 6.7
- 15M. Torres ▲ 70' 6.9
- 6S. Orozco ▲ 85' 6.6
- 23D. Mendoza
- 30P. Grazziani
Thống kê
03⚑4
⚑110
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm8
4Trúng đích1
11Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
13Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
4Phạt góc1
0Việt vị1
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
337Chuyền bóng491
261Chuyền chính xác401
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
50Trận đấu47
57Ghi được41
48Thủng lưới68
1.14Bàn thắng mỗi trận0.87
17Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai23