Alianza Valledupar vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 2-1 Deportivo Pereira tại Primera A, 8 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 5, hòa 2, Deportivo Pereira thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
- Phong độ
- LLLWW Alianza Valledupar
- WLDLL Deportivo Pereira
- 28' Diego Hernández
- 30' 0-1 C. Ramírez11m
- 32' Ángelo Rodríguez
- 36' Jair Castillo
- 38' S. Acosta11m 1-1
- 45' A. Rentería 2-1
- HT2-1
- 58' Sebastián Acosta
- 63' ▲ A. Morales ▼ S. Acosta
- 63' ▲ Eber Moreno ▼ E. Murillo
- 63' ▲ J. Bocanegra ▼ J. Murillo
- 67' ▲ J. Muñoz ▼ M. Gil
- 77' ▲ J. Mena ▼ Y. Súarez
- 79' Luciano Ospina
- 80' Pedro Franco
- 81' ▲ E. Restrepo ▼ D. Hernández
- 90'+4 Kevin Torres
- 90' Arley Rodríguez
- 90' Arley Rodríguez
- 90' Arley Rodríguez
- 90'+3 ▲ A. Simarra ▼ J. Muñoz
- 90'+3 ▲ K. Torres ▼ A. Morales
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Mosquera 6.6
- 29E. Torres 6.7
- 7J. Castillo 6.7
- 22L. Ospina 7.2
- 5P. Franco 6.3
- 16L. Saldaña 7.2
- 10S. Acosta ⚽ ▼ 63' 6.9
- 6S. Orozco 7.0
- 8F. Flórez 6.9
- 26M. Gil ▼ 67' 6.7
- 11A. Rentería ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 17A. Morales ▲ 63' 6.7
- 24J. Muñoz ▲ 67' 6.6
- 32A. Simarra ▲ 90'
- 35K. Torres ▲ 90'
- 13J. Mora
- 14D. Torres
- 21W. Arango
- 33S. Londoño 6.9
- 5G. Perea 6.9
- 3D. Hernández ▼ 81' 7.2
- 29C. Ramírez ⚽ 6.9
- 4J. Murillo ▼ 63' 6.7
- 13J. Zuluaga 6.6
- 22E. Murillo ▼ 63' 6.2
- 10Y. Cabrera 7.3
- 26Y. Súarez ▼ 77' 6.7
- 9Ángelo Rodríguez 6.9
- 30Arley Rodríguez 6.7
Dự bị 7
- 16Eber Moreno ▲ 63' 6.7
- 11J. Bocanegra ▲ 63' 6.5
- 32J. Mena ▲ 77' 6.6
- 6E. Restrepo ▲ 81' 6.9
- 24J. Moreno
- 31L. Serna
- 12F. Mosquera
Thống kê
04⚑7
⚑431
36%Kiểm soát bóng64%
11Dứt điểm10
5Trúng đích3
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc4
3Việt vị1
19Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
253Chuyền bóng477
196Chuyền chính xác410
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu58
66Ghi được60
64Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai36