Deportivo Pereira vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 1-2 Alianza Valledupar tại Primera A, 7 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 3, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Trọng tài
- L. Delgado
- Phong độ
- WLDLL Deportivo Pereira
- LLLWW Alianza Valledupar
- 32' Leonardo Castro
- 35' C. Ramírez11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Fernández ▼ S. Acosta
- 46' ▲ H. Mojica ▼ J. Guevara
- 47' 1-1 H. Mojica · B. Fernández
- 63' ▲ F. Flórez ▼ R. Colpa
- 67' Freddy Flórez
- 67' ▲ M. Medina ▼ Jhonny Vásquez
- 67' ▲ J. Sinisterra ▼ D. Palacio
- 74' 1-2 K. Londoño · H. Mojica
- 78' ▲ A. Piedrahita ▼ J. Zuluaga
- 79' ▲ Y. Súarez ▼ A. Correa
- 80' Harrison Mojica
- 80' ▲ L. Angulo ▼ B. Gil
- 81' Leonardo Castro
- 90'+2 Kevin Londoño
- 90'+2 ▲ D. Moreno ▼ K. Londoño
- FT1-2
Đội hình
- 1H. Castillo 6.0
- 29C. Ramírez ⚽ 7.9
- 5A. Correa ▼ 79' 6.6
- 13J. Zuluaga ▼ 78' 7.2
- 14D. Palacio ▼ 67' 6.9
- 6J. Mosquera 6.7
- 25Jhonny Vásquez ▼ 67' 6.3
- 7L. Berrío 7.7
- 4C. Garcés 7.0
- 23L. Castro 6.6
- 9B. León 6.3
Dự bị 7
- 18M. Medina ▲ 67' 6.3
- 11J. Sinisterra ▲ 67' 6.3
- 19A. Piedrahita ▲ 78' 6.7
- 26Y. Súarez ▲ 79' 6.6
- 8H. Suárez
- 24E. Martínez
- 22S. Castaño
- 12J. Chunga 6.3
- 23C. Pérez 7.3
- 3S. Ruiz 6.7
- 2E. Navarro 7.3
- 11S. Acosta ▼ 46' 6.3
- 7K. Londoño ⚽ ▼ 90' 6.9
- 25R. Colpa ▼ 63' 6.3
- 14J. Castillo 6.6
- 5J. Guevara ▼ 46' 6.7
- 6S. Orozco 6.9
- 15B. Gil ▼ 80' 6.5
Dự bị 6
- 9B. Fernández ▲ 46' 6.3
- 28H. Mojica ⚽ ▲ 46' 7.9
- 8F. Flórez ▲ 63' 6.3
- 20L. Angulo ▲ 80' 6.2
- 18D. Moreno ▲ 90'
- 1J. Arturo
Thống kê
01⚑5
⚑030
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm4
3Trúng đích2
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
5Phạt góc0
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
396Chuyền bóng334
314Chuyền chính xác259
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu42
66Ghi được48
63Thủng lưới55
1.27Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai23