Alianza Valledupar vs Deportivo Pereira
Tỷ số chung cuộc: Alianza Valledupar 2-1 Deportivo Pereira tại Primera A, 24 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alianza Valledupar thắng 5, hòa 2, Deportivo Pereira thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Daniel Villa Zapata, Barrancabermeja
- Trọng tài
- K. Jiménez
- Phong độ
- LLLWW Alianza Valledupar
- LDLLD Deportivo Pereira
- 3' 0-1 L. Castro · H. Rojas
- 21' R. Manjarrés · K. Londoño 1-1
- 44' Kevin Londoño
- 45'+1 Julián Guevara Muñoz
- HT1-1
- 59' ▲ F. Flórez ▼ J. Guevara
- 59' ▲ L. Ospina ▼ J. Riquett
- 65' Jeison Suárez
- 65' ▲ D. Palacio ▼ J. Maza
- 70' ▲ S. Acosta ▼ D. Moreno
- 70' K. Londoño · B. Gil 2-1
- 75' ▲ J. Castillo ▼ B. Fernández
- 75' ▲ L. Angulo ▼ R. Manjarrés
- 76' ▲ S. Montoya ▼ D. Restrepo
- 77' ▲ J. Valencia ▼ A. Piedrahita
- 83' ▲ E. Martínez ▼ J. Zuluaga
- FT2-1
Đội hình
- 12J. Chunga 6.7
- 16L. Saldaña 6.7
- 18J. Riquett ▼ 59' 6.6
- 7K. Londoño ⚽ ⇢ 9.2
- 25R. Colpa 6.9
- 6Y. Hurtado 6.6
- 5J. Guevara ▼ 59' 6.3
- 21R. Manjarrés ⚽ ▼ 75' 7.2
- 9B. Fernández ▼ 75' 6.9
- 19D. Moreno ▼ 70' 7.0
- 15B. Gil ⇢ 6.2
Dự bị 7
- 8F. Flórez ▲ 59' 6.9
- 22L. Ospina ▲ 59' 6.6
- 11S. Acosta ▲ 70' 6.6
- 14J. Castillo ▲ 75' 6.7
- 20L. Angulo ▲ 75' 6.9
- 32J. Zea
- 30P. Grazziani
- 1H. Castillo 7.7
- 4D. Cano 7.0
- 29C. Ramírez 6.7
- 13J. Zuluaga ▼ 83' 6.5
- 26Y. Súarez 6.5
- 27H. Rojas ⇢ 7.3
- 16D. Restrepo ▼ 76' 6.7
- 8H. Suárez 7.2
- 15J. Maza ▼ 65' 6.6
- 19A. Piedrahita ▼ 77' 6.5
- 23L. Castro ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 14D. Palacio ▲ 65' 6.2
- 10S. Montoya ▲ 76' 6.9
- 20J. Valencia ▲ 77' 6.2
- 34E. Martínez ▲ 83'
- 22S. Castaño
- 5A. Correa
- 28L. Berrío
Thống kê
01⚑5
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm15
8Trúng đích3
10Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn5
5Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
385Chuyền bóng351
319Chuyền chính xác281
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
42Trận đấu52
48Ghi được66
55Thủng lưới63
1.14Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai29