Deportivo Pereira vs Alianza Valledupar
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pereira 2-1 Alianza Valledupar tại Primera A, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pereira thắng 3, hòa 2, Alianza Valledupar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Hernan Ramirez Villegas, Pereira
- Phong độ
- WLDLL Deportivo Pereira
- LLLWW Alianza Valledupar
- 35' Santiago Orozco
- 39' J. Bocanegra 1-0
- HT1-0
- 54' 1-1 M. Gil · J. Castillo
- 59' Diego Hernández
- 59' Mayer Gil
- 61' ▲ J. Muñoz ▼ M. Gil
- 66' ▲ E. Moreno ▼ J. Murillo
- 67' ▲ Y. Velásquez ▼ Jhonny Vásquez
- 72' ▲ A. Morales ▼ S. Acosta
- 72' ▲ F. García ▼ P. Bueno
- 77' ▲ Ángelo Rodríguez ▼ J. Bocanegra
- 78' ▲ D. Santacruz ▼ D. Hernández
- 85' ▲ L. Angulo ▼ M. Medina
- 85' ▲ J. Ceballos ▼ S. Orozco
- 86' Ángelo Rodríguez · K. Aladesanmi 2-1
- 90'+5 Yilmar Velázquez
- 90'+1 Royscer Colpa
- FT2-1
Đội hình
- 12F. Mosquera 6.9
- 3D. Hernández ▼ 78' 6.3
- 5G. Perea 7.0
- 26Y. Súarez 6.6
- 18M. Medina ▼ 85' 6.6
- 23J. Murillo ▼ 66' 6.3
- 11J. Bocanegra ⚽ ▼ 77' 7.7
- 25Jhonny Vásquez ▼ 67' 6.9
- 27J. Fory 6.3
- 19K. Aladesanmi ⇢ 7.5
- 30Arley Rodríguez 6.0
Dự bị 7
- 16E. Moreno ▲ 66' 6.7
- 20Y. Velásquez ▲ 67' 6.6
- 9Ángelo Rodríguez ⚽ ▲ 77' 7.5
- 28D. Santacruz ▲ 78' 6.9
- 8L. Angulo ▲ 85' 6.3
- 1A. Quintana
- 24J. Moreno
- 30P. Grazziani 6.6
- 23B. Blandón 6.6
- 4J. Hurtado 6.6
- 3D. Rodas 6.2
- 33J. Patiño 6.3
- 14J. Castillo ⇢ 7.5
- 25R. Colpa 6.6
- 6S. Orozco ▼ 85' 7.2
- 11S. Acosta ▼ 72' 6.6
- 27P. Bueno ▼ 72' 6.9
- 26M. Gil ⚽ ▼ 61' 7.9
Dự bị 7
- 24J. Muñoz ▲ 61' 6.3
- 17A. Morales ▲ 72' 6.3
- 20F. García ▲ 72' 6.7
- 19J. Ceballos ▲ 85' 6.3
- 35K. Torres
- 28J. Arenas
- 13J. Mora
Thống kê
02⚑9
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm13
4Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn3
9Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
346Chuyền bóng283
283Chuyền chính xác220
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
58Trận đấu56
60Ghi được66
71Thủng lưới64
1.03Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai31